raw throat

raw throat

A child with a raw throat sips warm tea with honey.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "raw throat" (cổ họng bị kích ứng/đau rát) chỉ tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng ở vùng hầu họng (fauces pharynx), thường gây cảm giác đau, rát, khó chịu khi nuốt hoặc nói.

dụ sử dụng
  • (Tôi thức dậy với cổ họng đau rát sáng nay, nuốt rất đau.)
  • (Sau khi la hét suốt buổi hòa nhạc tối qua, anh ấy bị đau rát cổ họng.)
  • (Cổ họng đau rát thường triệu chứng đầu tiên của cảm lạnh hoặc cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a raw throat": bị đau rát cổ họng (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả triệu chứng).
    • She has a raw throat from speaking too much during the meeting. ( ấy bị đau rát cổ họng nói quá nhiều trong cuộc họp.)
  • "to soothe a raw throat": làm dịu cổ họng đau rát.
    • Drinking warm tea with honey can help soothe a raw throat. (Uống trà ấm với mật ong có thể giúp làm dịu cổ họng đau rát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sore throat (cụm danh từ): đau họng (nghĩa tương tự, nhưng "raw throat" nhấn mạnh cảm giác rát kích ứng hơn).
    • He has a sore throat and cannot talk. (Anh ấy bị đau họng không thể nói chuyện.)
  • Throat irritation (cụm danh từ): kích ứng cổ họng (thuật ngữ y khoa hơn).
    • Throat irritation can be caused by dry air or allergies. (Kích ứng cổ họng có thể do không khí khô hoặc dị ứng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharyngitis (danh từ): viêm họng (thuật ngữ y khoa chính xác).
    • Pharyngitis is the medical term for a raw throat. (Viêm họng thuật ngữ y khoa chỉ cổ họng đau rát.)
  • Scratchy throat (cụm danh từ): cổ họng ngứa/cộm (nhấn mạnh cảm giác khó chịu hơn đau).
    • A scratchy throat often precedes a raw throat. (Cổ họng ngứa thường xuất hiện trước khi bị đau rát.)
Các cụm từ liên quan
  • To clear one's throat: hắng giọng (thường làm khi cổ họng bị kích ứng).
    • He cleared his throat before speaking because of his raw throat. (Anh ấy hắng giọng trước khi nói cổ họng bị đau rát.)
  • To have a frog in one's throat: bị khàn giọng (thành ngữ, không hoàn toàn đồng nghĩa).
    • I have a frog in my throat from the raw throat. (Tôi bị khàn giọng cổ họng đau rát.)
Thành ngữ liên quan
  • To be raw (adj): bị kích ứng, đau rát (dùng cho cổ họng hoặc da).
    • My throat feels raw after the dry cough. (Cổ họng tôi cảm thấy rát sau cơn ho khan.)

Từ gần giống