redroot

redroot

A single white flower blooms beside the redroot's lobed leaf in the spring forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rễ đỏ: "Redroot" tên gọi chung cho một số loài thực vật rễ màu đỏ, đặc biệt loài Lachnanthes tinctoria hoặc Sanguinaria canadensis (cây huyết căn). Rễ của cây thường màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, được dùng trong y học cổ truyền làm chất kích thích long đờm.
    • Rễ màu đỏ: Dùng để chỉ phần rễ màu đỏ của các loài cây này, đôi khi được dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The redroot is a perennial woodland native of North America. (Cây rễ đỏ một loài cây lâu năm sống trong rừngBắc Mỹ.)
    • The redroot has a solitary lobed leaf and white flower in early spring. (Cây rễ đỏ một thùy đơn độc hoa trắng vào đầu mùa xuân.)
    • The rootstock of redroot is used as a stimulant and expectorant. (Thân rễ của cây rễ đỏ được dùng làm chất kích thích long đờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redroot" trong y học cổ truyền: Thường được nhắc đến với đặc tính gây nôn (emetic) kích thích.

    • Native Americans used redroot for its acrid emetic properties. (Người bản địa Mỹ dùng cây rễ đỏ đặc tính gây nôn cay nồng của .)
  • "Redroot" như một loại thuốc nhuộm: Rễ đỏ của cây có thể được dùng để nhuộm vải hoặc làm màu thực phẩm.

    • The red sap and red root of redroot produce a natural dye. (Nhựa đỏ rễ đỏ của cây rễ đỏ tạo ra thuốc nhuộm tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-root (danh từ ghép): Cách viết khác của "redroot", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Bloodroot (danh từ): Một tên gọi khác của cây , cũng rễ nhựa màu đỏ, nhưng thường chỉ loài cây hoa trắng hình thùy.
Từ đồng nghĩa
  • Bloodroot: Cây huyết căn (một loài cây đặc điểm tương tự, thường dùng thay thế cho "redroot" trong một số ngữ cảnh).
  • Lachnanthes: Tên khoa học của một chi thực vật rễ đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up redroot: Đào lấy cây rễ đỏ (hành động thu hoạch cây).
    • The herbalist dug up redroot to prepare medicine. (Người thầy thuốc đã đào cây rễ đỏ để chuẩn bị thuốc.)
  • Use redroot as: Dùng cây rễ đỏ như một thứ đó.
    • They used redroot as a stimulant and expectorant. (Họ dùng cây rễ đỏ làm chất kích thích long đờm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "redroot" đây từ chuyên ngành thực vật học.