rawhide
/'rɔ:haid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da sống, da thô chưa thuộc: Chỉ loại da động vật (thường là da bò) chưa trải qua quá trình thuộc để làm mềm và bảo quản. Da này cứng và bền.
- Dây hoặc roi làm từ da sống: Vật dụng được làm từ những dải da sống, thường dùng làm dây thừng bền chắc hoặc roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cowboy made a lasso from rawhide. (Người cao bồi già đã làm một sợi dây thòng lọng từ da sống.)
- Traditional drums were sometimes covered with rawhide. (Các loại trống truyền thống đôi khi được bọc bằng da thô.)
- Chewing on a rawhide bone is good for a dog's teeth. (Gặm xương da sống tốt cho răng của chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rawhide" như một chất liệu: Thường được nhắc đến như một vật liệu thô, bền bỉ trong các ngữ cảnh về đồ thủ công mỹ nghệ, đồ da hoặc đồ chơi cho thú cưng.
- The artisan specializes in crafting rawhide lampshades. (Nghệ nhân đó chuyên làm chụp đèn từ da sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Raw (tính từ): sống, thô, chưa qua chế biến.
- raw meat (thịt sống)
- Hide (danh từ): da thú (nói chung).
- buffalo hide (da trâu)
Từ đồng nghĩa
- Untanned hide: da chưa thuộc.
- Raw leather: da sống.
Thành ngữ liên quan
- Tough as rawhide: Cứng như da sống, rất dai và bền bỉ. Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thể chất kiên cường.
- After years on the ranch, he was tough as rawhide. (Sau nhiều năm ở trang trại, anh ấy trở nên cứng cỏi như da sống.)
tính từ
- bằng da sống
- rawhide shoesgiày da sống