ray
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
ray
ray
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "ray"
tea-tray
tea tray
thackeray
third baron rayleigh
thomas gray
tray
tray cloth
trayful
ukrayina
unarrayed
vascular ray
viscose rayon
vouvray
wax crayon
western gray squirrel
whipray
white-rayed mule's ears
william makepeace thackeray
x ray
x-ray
x-ray diffraction
x-ray film
x-raying
x-ray machine
x-ray photograph
x-ray photography
x-ray picture
x-ray therapy
x-ray tube
yellow-gray
yellowish-gray
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...