rayonnement

Học thuật
Thân thiện
rayonnement

Le soleil émet un rayonnement lumineux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Văn học) Ánh sáng tỏa ra: Chỉ ánh sáng phát ra lan tỏa từ một nguồn sáng.
    • (Vật lý) Sự bức xạ; bức xạ: Chỉ quá trình hoặc hiện tượng năng lượng (như nhiệt, ánh sáng) phát ra truyền đi dưới dạng sóng hoặc hạt từ một nguồn.
    • (Nghĩa bóng) Sự tỏa rạng; sự rạng rỡ: Chỉ ảnh hưởng, uy tín, hoặc vẻ đẹp tinh thần lan tỏa mạnh mẽ từ một người, một nền văn hóa hay một cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rayonnement des cierges éclairait doucement la pièce. (Ánh sáng tỏa ra từ những ngọn nến chiếu sáng nhẹ nhàng căn phòng.)
    • Les rayonnements solaires sont essentiels à la vie sur Terre. (Bức xạ mặt trờithiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.)
    • Le rayonnement de sa personnalité charismatique attirait tout le monde. (Sự tỏa rạng từ tính cách đầy thu hút của anh ấy đã lôi cuốn mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayonnement culturel": sự tỏa sáng/lan tỏa văn hóa.

    • Le rayonnement culturel de la France à travers le monde est considérable. (Sự lan tỏa văn hóa của nước Pháp trên toàn thế giớirất đáng kể.)
  • "Rayonnement intellectuel": ảnh hưởng/sự tỏa sáng trí tuệ.

    • Ce centre de recherche est connu pour son rayonnement intellectuel. (Trung tâm nghiên cứu này được biết đến bởi ảnh hưởng trí tuệ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rayonner (động từ): tỏa sáng, tỏa ra, lan tỏa.

    • Son visage rayonne de bonheur. (Gương mặt ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
  • Rayonnant, -e (tính từ): rạng rỡ, tỏa sáng.

    • Elle avait un sourire rayonnant. ( ấy có một nụ cười rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclat (danh từ giống đực): ánh sáng rực rỡ, vẻ rạng rỡ.
  • Radiation (danh từ giống cái): bức xạ (chủ yếu dùng trong vật lý).
  • Influence (danh từ giống cái): ảnh hưởng (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Zone de rayonnement: vùng bức xạ.

    • Il faut éviter la zone de rayonnement de l'appareil. (Cần tránh vùng bức xạ của máy móc.)
  • Pouvoir de rayonnement: khả năng/sức lan tỏa.

    • Cette université a un grand pouvoir de rayonnement. (Ngôi trường đại học này có một sức lan tỏa lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en plein rayonnement: đangđỉnh cao ảnh hưởng/sự rạng rỡ.
    • L'artiste est en plein rayonnement après sa dernière exposition. (Nghệ sĩ đangđỉnh cao sự rạng rỡ sau triển lãm mới nhất của mình.)
rayonnement

Le soleil émet un rayonnement lumineux.

danh từ giống đực
  1. (văn học) ánh sáng tỏa ra
    • Le rayonnement des cierges
      ánh sáng tỏa ra từ đèn nến
  2. (vật lý) sự bức xạ; bức xạ
    • Rayonnements solaires
      bức xạ mặt trời
    • Rayonnement dispersé
      bức xạ khuếch tán
    • Rayonnement rétrodiffusé
      bức xạ khuếch tán ngược
  3. (nghĩa bóng) sự tỏa rạng; sự rạng rỡ
    • Rayonnement d'une civilisation
      sự tỏa rạng của một nền văn minh
    • Rayonnement de joie
      sự rạng rỡ vui mừng

Từ có nhắc đến "rayonnement"