razmataz
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự phô trương rực rỡ, hoạt động phức tạp và sôi động nhằm gây ấn tượng hoặc làm đối thủ bối rối: "razmataz" chỉ một màn trình diễn hoặc hành động ồn ào, hào nhoáng, thường có tính chất phức tạp và gây choáng ngợp, đặc biệt trong thể thao hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Các pha tấn công của đội bóng đầy sự phô trương phức tạp, khiến hàng phòng ngự bối rối.)
- (Buổi biểu diễn của ảo thuật gia chỉ toàn sự hào nhoáng rực rỡ, với ánh sáng lóa mắt và các mánh khóe nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "razmataz" thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ: ám chỉ sự phô trương quá mức, thiếu chiều sâu hoặc cố tình đánh lạc hướng.
- His speech had a lot of razmataz but little substance. (Bài phát biểu của anh ta có nhiều sự hào nhoáng nhưng ít nội dung.)
- Trong thể thao (đặc biệt là bóng đá Mỹ): "razmataz" dùng để chỉ các chiến thuật phức tạp, có nhiều động tác giả nhằm làm rối loạn đối thủ.
- The quarterback was known for his razmataz, often faking handoffs. (Tiền vệ này nổi tiếng với các pha phô trương phức tạp, thường giả chuyền bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Razzle-dazzle (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "razmataz", thường dùng trong bối cảnh tương tự.
- The carnival was full of razzle-dazzle. (Lễ hội hóa trang đầy sự hào nhoáng phức tạp.)
- Razmatazzy (tính từ): mang tính phô trương, rực rỡ.
- His razmatazzy performance left the audience amazed. (Màn trình diễn phô trương của anh ta khiến khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Hype: sự thổi phồng, quảng cáo ồn ào.
- Showmanship: kỹ năng trình diễn, sự phô trương.
- Glamour: vẻ hào nhoáng, quyến rũ (thường tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "put on":
- They put on a lot of razmataz for the grand opening. (Họ đã tạo ra rất nhiều sự phô trương cho buổi khai trương lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "All smoke and mirrors": tất cả chỉ là ảo ảnh, sự lừa dối – tương tự với "razmataz" trong việc ám chỉ sự đánh lạc hướng.
- The campaign was all smoke and mirrors, just like razmataz. (Chiến dịch đó chỉ toàn là ảo ảnh, giống như sự phô trương phức tạp vậy.)