razzmatazz

razzmatazz

The magician's final trick was full of razzmatazz.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): 1. Sự phô trương hào nhoáng, hoành tráng: "razzmatazz" chỉ một màn trình diễn hoặc sự kiện được thiết kế để gây ấn tượng mạnh, thường nhiều hiệu ứng lộng lẫy, ồn ào phức tạp. - The halftime show was full of razzmatazz, with fireworks and dancers. (Chương trình giữa hiệp đầy sự phô trương hào nhoáng, với pháo hoa công.) 2. Chiêu trò gây rối, đánh lạc hướng: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "razzmatazz" ám chỉ những động tác hoặc hành vi phức tạp, gây nhầm lẫn cho đối thủ. - The boxer used razzmatazz to confuse his opponent. ( quyền anh đã dùng chiêu trò gây rối để làm đối thủ bối rối.)

dụ sử dụng
  • (Buổi ra mắt phim chỉ toàn sự phô trương hào nhoáng không nội dung.)
  • (Những chiêu trò gây rối của đội trên sân chỉ một sự đánh lạc hướng.)
  • ( ấy thích trang trí đơn giản hơn sự hào nhoáng phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be all razzmatazz": hoàn toàn chỉ dựa vào sự phô trương, thiếu chiều sâu.

    • The campaign was all razzmatazz, with no real policies. (Chiến dịch hoàn toàn chỉ sự phô trương, không chính sách thực chất.)
  • "razzmatazz and showmanship": sự kết hợp giữa phô trương tài biểu diễn, thường dùng trong giải trí.

    • The circus act was a perfect blend of razzmatazz and showmanship. (Tiết mục xiếc sự kết hợp hoàn hảo giữa sự phô trương tài biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Razzle-dazzle (danh từ): một biến thể của "razzmatazz", chỉ sự hào nhoáng, gây choáng ngợp hoặc chiến thuật đánh lạc hướng.
    • The razzle-dazzle of the casino attracted many tourists. (Sự hào nhoáng của sòng bạc đã thu hút nhiều khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Glitz (danh từ): sự lộng lẫy phô trương, thường gắn với giải trí.
    • The glitz of Hollywood is famous worldwide. (Sự lộng lẫy của Hollywood nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Showiness (danh từ): tính phô trương, khoe khoang.
    • The showiness of the parade was overwhelming. (Tính phô trương của cuộc diễu hành thật quá sức chịu đựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "razzmatazz".

Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: không phải mọi thứ hào nhoáng đều giá trị.
    • The razzmatazz of the event was impressive, but all that glitters is not gold. (Sự hào nhoáng của sự kiện thật ấn tượng, nhưng không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng.)