razor edge
Danh từ:
- Lưỡi dao cạo: "razor edge" chỉ phần lưỡi sắc bén của dao cạo, có khả năng cắt rất nhạy. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc ranh giới rất nguy hiểm, mong manh, hoặc căng thẳng, nơi mà chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Nghĩa đen: Một cạnh sắc như mặt cắt của dao cạo.
- (Con dao có lưỡi sắc như dao cạo, vì vậy hãy cẩn thận khi cầm nó.)
- (Nhóm của chúng tôi đang ở trong tình thế căng thẳng như dao cạo sau những thay đổi vào phút chót về thời hạn dự án.)
- (Nền kinh tế của đất nước đang cân bằng trên ranh giới mong manh như lưỡi dao cạo giữa phục hồi và sụp đổ.)
- "to be on a razor edge": ở trong tình trạng rất nguy hiểm hoặc căng thẳng.
- After the earthquake, the city was on a razor edge, fearing aftershocks. (Sau trận động đất, thành phố ở trong tình trạng căng thẳng như dao cạo, lo sợ những dư chấn.)
- "a razor-edge situation": một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
- The negotiations were a razor-edge situation, with both sides refusing to compromise. (Các cuộc đàm phán là một tình huống căng thẳng như dao cạo, với cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
- Razor-sharp (adj): sắc như dao cạo, rất sắc bén (cũng dùng để chỉ trí thông minh hoặc sự nhạy bén).
- His razor-sharp mind solved the puzzle quickly. (Trí óc sắc bén như dao cạo của anh ấy đã giải câu đố nhanh chóng.)
- Razor-thin (adj): mỏng như lưỡi dao cạo, rất mỏng (thường dùng để chỉ lợi thế hoặc khoảng cách).
- The election was decided by a razor-thin margin. (Cuộc bầu cử được quyết định bởi một khoảng cách rất mỏng.)
- Edge: cạnh sắc, lưỡi (nhưng không mang nghĩa ẩn dụ mạnh như "razor edge").
- Brink: bờ vực, ranh giới (thường dùng trong nghĩa ẩn dụ về nguy hiểm).
- The company was on the brink of bankruptcy. (Công ty đang ở bờ vực phá sản.)
- Precariousness: sự mong manh, nguy hiểm.
- The precariousness of the ceasefire made everyone nervous. (Sự mong manh của lệnh ngừng bắn khiến mọi người lo lắng.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "razor edge", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Walk on a razor edge: đi trên lưỡi dao cạo (ẩn dụ cho hành động mạo hiểm).
- He walked on a razor edge by investing all his savings in a risky startup. (Anh ấy đi trên lưỡi dao cạo khi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp rủi ro.)
- On the razor's edge: ở ranh giới mong manh, trong tình thế nguy hiểm.
- The peace talks are on the razor's edge, and one wrong word could start a war. (Các cuộc đàm phán hòa bình đang ở ranh giới mong manh, và một lời nói sai có thể gây ra chiến tranh.)
- A razor-edge balance: sự cân bằng mong manh như lưỡi dao cạo.
- The ecosystem is in a razor-edge balance; any change could destroy it. (Hệ sinh thái đang ở trạng thái cân bằng mong manh như lưỡi dao cạo; bất kỳ thay đổi nào cũng có thể phá hủy nó.)