razor-edge
/'reizər'edʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc căng thẳng: Một trạng thái mà kết quả có thể thay đổi theo hướng xấu đi bất cứ lúc nào, giống như đang đứng trên một lưỡi dao sắc.
- Đường phân chia rất rõ ràng, giới hạn rất sắc nét: Một ranh giới hoặc sự khác biệt rất nhỏ nhưng rất quan trọng và dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The negotiations were on a razor-edge, and any mistake could lead to failure. (Các cuộc đàm phán đang ở trong tình thế vô cùng nguy ngập, và bất kỳ sai lầm nào cũng có thể dẫn đến thất bại.)
- His health is balanced on a razor-edge after the surgery. (Sức khỏe của anh ấy đang ở trong tình trạng mong manh sau ca phẫu thuật.)
- The distinction between genius and madness is often a razor-edge. (Sự khác biệt giữa thiên tài và điên rồ thường chỉ là một đường ranh giới rất mong manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a razor-edge": ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc không chắc chắn, kết quả có thể nghiêng theo hướng nào bất cứ lúc nào.
- The future of the company is on a razor-edge as it awaits the court's decision. (Tương lai của công ty đang ở trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc khi chờ đợi quyết định của tòa án.)
"to keep on the razor-edge of something": duy trì ở ngay tại giới hạn tối đa của một thứ gì đó mà không vượt quá.
- The athlete trained to keep on the razor-edge of peak performance. (Vận động viên luyện tập để duy trì ở ngưỡng cao nhất của phong độ đỉnh cao.)
Biến thể và từ gần giống
Razor-sharp (adj): sắc như dao cạo, rất sắc bén.
- He has a razor-sharp mind. (Anh ấy có một trí óc sắc bén.)
Edge (n): cạnh sắc, lưỡi; lợi thế; ranh giới.
- The knife has a very sharp edge. (Con dao có lưỡi rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Knife-edge: tình thế nguy hiểm, mong manh (nghĩa tương tự).
- Precipice: bờ vực thẳm, tình thế hiểm nghèo.
- Brink: bờ vực, ngưỡng cửa của một sự kiện quan trọng (thường là tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "razor-edge")
Thành ngữ liên quan
- To live on a razor's edge: sống trong tình trạng nguy hiểm triền miên, luôn đối mặt với rủi ro.
- As a war journalist, he lived on a razor's edge. (Là một phóng viên chiến trường, anh ấy sống trong tình trạng nguy hiểm triền miên.)
danh từ
- cạnh sắc của dao cạo
- dây núi sắc cạnh
- đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt
- to keep on the razor-edge of somethingkhông vượt quá giới hạn của cái gì
- hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập
- to be on a razor-edgelâm vào hoàn cảnh gay go, ở vào tình thế nguy ngập