razor-bill
/'reizəbil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cụt: Một loài chim biển thuộc họ Alcidae, có mỏ dẹt và sắc như lưỡi dao cạo. Loài chim này không biết bay nhưng bơi lặn rất giỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a colony of razor-bills on the rocky cliff. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn chim cụt trên vách đá.)
- The razor-bill uses its sharp beak to catch fish underwater. (Chim cụt dùng chiếc mỏ sắc nhọn của nó để bắt cá dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "razor-bill colony": thuộc địa, nơi tập trung làm tổ của loài chim cụt.
- Scientists are monitoring the razor-bill colony for population changes. (Các nhà khoa học đang theo dõi thuộc địa chim cụt để ghi nhận sự thay đổi quần thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Razorbill (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ, chỉ loài chim .
- Auk (n): Chim anca, tên gọi chung cho họ chim biển mà chim cụt thuộc về.
- Puffin (n): Chim hải âu cổ rụt, một loài chim khác trong cùng họ với chim cụt, có mỏ nhiều màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Razorbill auk: Chim anca mỏ dao.
- Alca torda: Tên khoa học của loài chim cụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "razor-bill".)
danh từ
- (động vật học) chim cụt