razor-blade

/'reizəbleid/
Học thuật
Thân thiện
razor-blade

A man carefully replaces the razor-blade in his shaving kit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi dao cạo: Một lưỡi dao mỏng, rất sắc, thường được làm bằng thép, được thiết kế để gắn vào một tay cạo (dao cạo) dùng để cạo râu hoặc lông trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully inserted a new razor-blade into his safety razor. (Anh ấy cẩn thận lắp một lưỡi dao cạo mới vào chiếc dao cạo an toàn của mình.)
    • Be careful not to cut yourself with the razor-blade. (Hãy cẩn thận đừng để bị đứt tay bởi lưỡi dao cạo.)
    • This pack contains five stainless steel razor-blades. (Gói này chứa năm lưỡi dao cạo bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As sharp as a razor-blade": Sắc như lưỡi dao cạo (thành ngữ so sánh để chỉ độ sắc bén cực cao).
    • The chef's knife was as sharp as a razor-blade. (Con dao của đầu bếp sắc như lưỡi dao cạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Razor (n): Dao cạo, dụng cụ cầm tay chứa lưỡi dao cạo (razor-blade).
    • He bought an electric razor. (Anh ấy đã mua một chiếc dao cạo điện.)
  • Blade (n): Lưỡi (dao, kéo, kiếm...); một nghĩa rộng hơn.
    • The blade of the knife is very sharp. (Lưỡi của con dao rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaving blade: Lưỡi dao cạo (cách diễn đạt nghĩa hơn).
Thành ngữ liên quan
  • On a razor's edge / On a razor-blade's edge: Ở trong tình thếcùng nguy hiểm hoặc căng thẳng, ranh giới rất mong manh.
    • The negotiations were on a razor's edge, and could collapse at any moment. (Các cuộc đàm phán đangtrong tình thế cùng mong manh, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.)
razor-blade

A man carefully replaces the razor-blade in his shaving kit.

danh từ
  1. lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo