razor-strop

/'reizəstrɔp/
Học thuật
Thân thiện
razor-strop

A barber sharpens his straight razor on a leather razor-strop hanging from the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da liếc dao cạo: Một dải da, thường được cố địnhmột đầu, dùng để mài làm bén lưỡi dao cạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sharpened his straight razor on the leather razor-strop before shaving. (Ông ấy mài con dao cạo thẳng của mình trên miếng da liếc dao cạo trước khi cạo râu.)
    • A well-maintained razor-strop is essential for a close shave with a cut-throat razor. (Một miếng da liếc dao cạo được bảo quản tốt rất cần thiết cho một lần cạo râu sát da với dao cạo kiểu cắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strop a razor": hành động mài dao cạo trên da liếc.
    • He carefully stropped his razor to ensure a sharp edge. (Anh ấy cẩn thận liếc dao cạo trên da để đảm bảo lưỡi dao thật sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Strop (danh từ): Cách viết tắt thông dụng của "razor-strop".
  • Honing strop (danh từ): Da liếc dao, thường một mặt da một mặt chất đánh bóng.
  • Razor hone (danh từ): Đá mài dao cạo, một công cụ khác dùng để mài sắc lưỡi dao.
Từ đồng nghĩa
  • Strop: Da liếc (cách gọi ngắn gọn).
  • Razor leather: Da dùng cho dao cạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "razor-strop".)

razor-strop

A barber sharpens his straight razor on a leather razor-strop hanging from the wall.

danh từ
  1. da liếc dao cạo