razorblade

razorblade

A man carefully replaces the razorblade in his shaving kit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi dao cạo: "razorblade" chỉ một lưỡi dao mỏng, sắc bén, được thiết kế để gắn vào dao cạo (razor) nhằm cạo lông hoặc râu. thường được làm bằng thép không gỉ một cạnh rất sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He accidentally cut his finger on a used razorblade. (Anh ấy vô tình cắt ngón tay vào một lưỡi dao cạo đã qua sử dụng.)
    • You should dispose of old razorblades safely to avoid injury. (Bạn nên vứt bỏ lưỡi dao cạo một cách an toàn để tránh bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change a razorblade": thay lưỡi dao cạo.

    • It is recommended to change the razorblade after every few shaves to maintain sharpness. (Nên thay lưỡi dao cạo sau mỗi vài lần cạo để duy trì độ sắc bén.)
  • "razorblade edge": cạnh sắc như lưỡi dao cạo (có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự sắc bén hoặc nguy hiểm).

    • His wit had a razorblade edge that could cut through any argument. (Sự hóm hỉnh của anh ấy cạnh sắc như lưỡi dao cạo, có thể cắt xuyên qua bất kỳ lẽ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Razor (danh từ): dao cạo, dụng cụ lưỡi để cạo.

    • He bought a new electric razor for his beard. (Anh ấy mua một chiếc dao cạo điện mới cho bộ râu của mình.)
  • Blade (danh từ): lưỡi dao, lưỡi kéo.

    • The blade of the knife was very sharp. (Lưỡi của con dao rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutting edge: lưỡi cắt (thường dùng trong kỹ thuật, nhưng có thể ám chỉ độ sắc bén).
  • Shaving blade: lưỡi dao cạo (một cách nói khác, nhấn mạnh mục đích cạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "razorblade", nhưng có thể kết hợp với động từ "cut" hoặc "shave".)
Thành ngữ liên quan
  • "a razorblade tongue": lưỡi sắc như dao cạo (chỉ người hay nói lời cay độc, châm chọc).
    • Her razorblade tongue made her unpopular in the office. (Cái lưỡi sắc như dao cạo của ấy khiến ấy không được ưa trong văn phòng.)

Từ chứa "razorblade"