re-afforestation
Định nghĩa
Danh từ: Sự trồng lại rừng, việc tái trồng rừng. Thuật ngữ này chỉ hành động trồng cây lại trên một khu vực đã từng có rừng nhưng bị mất do cháy, khai thác gỗ, hoặc các nguyên nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phát động một dự án trồng lại rừng quy mô lớn để phục hồi những khu rừng bị cháy.)
- (Việc trồng lại rừng giúp chống biến đổi khí hậu bằng cách hấp thụ khí carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "re-afforestation programme": chương trình tái trồng rừng.
- The re-afforestation programme includes planting native tree species. (Chương trình tái trồng rừng bao gồm việc trồng các loài cây bản địa.)
- "re-afforestation efforts": nỗ lực tái trồng rừng.
- Despite the challenges, re-afforestation efforts have shown positive results. (Bất chấp những thách thức, các nỗ lực tái trồng rừng đã cho thấy kết quả tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Afforestation (n): trồng rừng mới, trồng cây trên đất chưa từng có rừng.
- Afforestation turns barren land into forest. (Trồng rừng mới biến đất hoang thành rừng.)
- Deforestation (n): phá rừng, chặt phá rừng.
- Deforestation leads to soil erosion. (Phá rừng dẫn đến xói mòn đất.)
Từ đồng nghĩa
- Reforestation: trồng lại rừng (thường dùng phổ biến hơn "re-afforestation").
- Reforestation is essential for ecological balance. (Trồng lại rừng là cần thiết cho cân bằng sinh thái.)
- Forest restoration: phục hồi rừng.
- Forest restoration includes replanting and natural regeneration. (Phục hồi rừng bao gồm trồng lại và tái sinh tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan
- "re-afforestation area": khu vực tái trồng rừng.
- The re-afforestation area has been fenced off to protect young trees. (Khu vực tái trồng rừng đã được rào lại để bảo vệ cây non.)
- "re-afforestation rate": tỷ lệ tái trồng rừng.
- The re-afforestation rate has increased significantly over the past decade. (Tỷ lệ tái trồng rừng đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "re-afforestation", nhưng có thể liên quan đến: - "Plant a tree for the future": trồng một cây vì tương lai (ám chỉ hành động có ý nghĩa lâu dài). - Re-afforestation is like planting a tree for the future. (Trồng lại rừng giống như trồng một cây vì tương lai.)