reforestation

/'ri:'fɔris'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trồng cây gây rừng lại: Hành động trồng cây trên một khu vực đất từng rừng nhưng đã bị chặt phá hoặc tàn phá, nhằm khôi phục lại diện tích rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government launched a large-scale reforestation project. (Chính phủ đã triển khai một dự án trồng cây gây rừng lại quy mô lớn.)
    • Reforestation is essential to combat soil erosion. (Việc trồng cây gây rừng lại rất cần thiết để chống xói mòn đất.)
    • The success of reforestation depends on choosing the right tree species. (Thành công của việc trồng cây gây rừng lại phụ thuộc vào việc chọn đúng loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Large-scale reforestation": trồng cây gây rừng lại trên quy mô lớn.

    • Large-scale reforestation efforts are underway in the degraded hills. (Các nỗ lực trồng cây gây rừng lại quy mô lớn đang được tiến hành trên những ngọn đồi đã bị suy thoái.)
  • "Community-led reforestation": việc trồng cây gây rừng lại do cộng đồng lãnh đạo.

    • The community-led reforestation program has empowered local villagers. (Chương trình trồng cây gây rừng lại do cộng đồng lãnh đạo đã trao quyền cho người dân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Reforest (động từ): trồng cây gây rừng lại.

    • They plan to reforest the entire valley. (Họ dự định trồng cây gây rừng lại toàn bộ thung lũng.)
  • Afforestation (danh từ): sự trồng cây gây rừng trên đất chưa từng rừng (khác với reforestation trồng lại trên đất đã từng rừng).

Từ đồng nghĩa
  • Forest restoration: sự phục hồi rừng.
  • Replanting: sự trồng lại (cây).
danh từ
  1. sự trồng cây gây rừng lại