re-apparel

/'ri:ə'pærəl/
Học thuật
Thân thiện
re-apparel

A nurse re-apparels a patient in a fresh hospital gown.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc quần áo lại cho (ai): Hành động giúp ai đó mặc lại quần áo, thường sau khi thay đồ hoặc thay đổi trang phục.
    • Trang điểm lại cho (ai): Hành động trang điểm lại cho một người, thường để sửa chữa hoặc làm mới lớp trang điểm trước đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The nurse helped to re-apparel the patient after the examination. (Y tá đã giúp mặc quần áo lại cho bệnh nhân sau khi khám.)
    • The stylist will re-apparel the model for the next photoshoot. (Nhà tạo mẫu sẽ trang điểm lại cho người mẫu cho buổi chụp hình tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, như trong chăm sóc y tế, nghệ thuật sân khấu, hoặc ngành thời trang. nhấn mạnh vào hành động chủ đích thường liên quan đến việc hỗ trợ người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Apparel (n): quần áo, trang phục.
    • The store sells high-quality apparel. (Cửa hàng bán quần áo chất lượng cao.)
  • Reapparelment (n): sự mặc lại quần áo, sự trang điểm lại (danh từ chỉ hành động, ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Redress (v): mặc quần áo lại (nghĩa trang trọng).
  • Reclothe (v): mặc đồ lại cho (ai).
  • Retouch (v): sửa lại, chấm phá lại (thường dùng cho trang điểm hoặc ảnh).
Lưu ý
  • "Re-apparel" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường sử dụng các cụm từ đơn giản hơn như "help someone get dressed again" (giúp ai đó mặc đồ lại) hoặc "redo someone's makeup" (trang điểm lại cho ai).
re-apparel

A nurse re-apparels a patient in a fresh hospital gown.

ngoại động từ
  1. mặc quần áo lại cho (ai)
  2. trang điểm lại cho (ai)