re-done
/'ri:'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ, dạng quá khứ phân từ của "redo"):
- Được làm lại, được sửa lại: Chỉ hành động hoặc trạng thái của một thứ gì đó đã được thực hiện lại từ đầu hoặc được sửa chữa, cải thiện so với lần trước.
- Được tân trang, được tô điểm lại: Thường dùng để nói về việc một không gian (như phòng, nhà) đã được trang trí, sơn sửa lại cho mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The entire kitchen has been re-done in a modern style. (Toàn bộ nhà bếp đã được làm lại theo phong cách hiện đại.)
- The report was full of errors, so it had to be re-done from scratch. (Báo cáo đầy lỗi, vì vậy nó phải được làm lại từ đầu.)
- She wasn't happy with her haircut, so she got it re-done the next day. (Cô ấy không hài lòng với kiểu tóc, nên ngày hôm sau cô ấy đã đi cắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something re-done": (làm cho cái gì đó được làm lại). Cấu trúc này nhấn mạnh việc chủ thể chủ động thuê hoặc yêu cầu người khác làm lại một việc gì đó.
- We decided to have the logo re-done by a professional designer. (Chúng tôi quyết định thuê một nhà thiết kế chuyên nghiệp làm lại logo.)
Biến thể và từ gần giống
- Redo (v) /ˈriːduː/: Làm lại, sửa lại (dạng động từ nguyên thể).
- I need to redo this calculation. (Tôi cần làm lại phép tính này.)
- Redid (v) /ˌriːˈdɪd/: Đã làm lại (dạng quá khứ đơn của "redo").
- He redid his homework after getting feedback. (Cậu ấy đã làm lại bài tập về nhà sau khi nhận được phản hồi.)
- Redecorate (v): Trang trí lại, tân trang lại (từ cụ thể hơn cho việc trang trí nội thất).
- Renovate (v): Cải tạo, tu sửa (thường dùng cho các công trình xây dựng lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Remade: Được làm lại.
- Revised: Được sửa đổi, xem xét lại (thường dùng cho văn bản, kế hoạch).
- Refurbished: Được tân trang, được sửa sang lại (thường dùng cho đồ đạc, tòa nhà).
Lưu ý
- "Re-done" thường được viết có dấu gạch nối (-) để dễ đọc, phân biệt với từ "redone" (không gạch nối). Cả hai cách viết đều chấp nhận được, nhưng dạng có gạch nối thường phổ biến hơn.
- Từ này là dạng quá khứ phân từ, thường được dùng trong các thì hoàn thành (ví dụ: has been re-done) hoặc câu bị động (ví dụ: was re-done).
ngoại động từ re-did /'ri:did/, re-done /'ri:'dʌn/
- làm lại
- tu sửa, tô điểm lại