re-edify

/'ri:'edifai/
Học thuật
Thân thiện
re-edify

A community works together to re-edify the old town hall.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dựng lại, xây lại, kiến thiết lại: Hành động xây dựng lại một cái đó đã bị phá hủy, hư hỏng hoặc đổ nát, thường một công trình kiến trúc hoặc cấu trúc vật chất.
    • (Nghĩa bóng) Xây dựng lại: Hành động khôi phục, củng cố hoặc tái thiết lại những thứ trừu tượng như niềm tin, hy vọng, tinh thần hoặc danh tiếng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa vật chất):

    • After the earthquake, the community worked together to re-edify the historic church. (Sau trận động đất, cộng đồng đã cùng nhau làm việc để xây dựng lại nhà thờ lịch sử.)
    • The plan is to re-edify the old fortress using traditional methods. (Kế hoạch dựng lại pháo đài bằng các phương pháp truyền thống.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):

    • The coach's speech helped to re-edify the team's confidence after a series of losses. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã giúp xây dựng lại sự tự tin của đội sau một chuỗi thất bại.)
    • It took years to re-edify the company's reputation after the scandal. (Phải mất nhiều năm để kiến thiết lại danh tiếng của công ty sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-edify one's life": xây dựng lại cuộc sống của ai đó.
    • After recovering from illness, he was determined to re-edify his life with new goals. (Sau khi hồi phục khỏi bệnh tật, anh ấy quyết tâm xây dựng lại cuộc sống của mình với những mục tiêu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Edify (v): xây dựng (về mặt vật chất); bồi dưỡng, giáo dục (về mặt tinh thần, đạo đức).
    • Books should edify the mind as well as entertain. (Sách nên bồi dưỡng tâm trí cũng như giải trí.)
  • Edifice (n): công trình kiến trúc đồ sộ; (nghĩa bóng) cấu trúc phức tạp.
    • The legal edifice is built on centuries of precedent. (Công trình pháp được xây dựng dựa trên các tiền lệ hàng thế kỷ.)
  • Reconstruction (n): sự tái thiết, sự xây dựng lại. (Đây một từ đồng nghĩa gần, thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Rebuild: xây dựng lại (nghĩa vật chất bóng).
  • Reconstruct: tái thiết, xây dựng lại.
  • Restore: khôi phục, trùng tu.
  • Revive: hồi sinh, làm sống lại (thường dùng cho nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
  • "Re-edify" một từ tính học thuật trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, "rebuild" hoặc "reconstruct" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết học thuật, văn chương hoặc các văn bản trang trọng để nhấn mạnh tính chất toàn diện chủ đích của hành động xây dựng lại.
re-edify

A community works together to re-edify the old town hall.

ngoại động từ
  1. dựng lại, xây lại; kiến thiết lại
  2. (nghĩa bóng) xây dựng lại (hy vọng...)