re-education

/'ri:,edju:'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
re-education

A physical therapist guides a patient through re-education exercises for their leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giáo dục lại: Quá trình dạy lại hoặc huấn luyện lại một người về các ý tưởng, thái độ hoặc hành vi, thường với mục đích thay đổi niềm tin hoặc quan điểm trước đó của họ.
    • (Y học) Sự luyện tập lại: Quá trình phục hồi chức năng, giúp một người luyện tập lại các kỹ năng vận động (như tay chân) sau một chấn thương hoặc bệnh tật, chẳng hạn như liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government implemented a program of political re-education. (Chính phủ đã thực hiện một chương trình cải tạo tư tưởng chính trị.)
    • After his stroke, he underwent extensive re-education to learn how to walk again. (Sau cơn đột quỵ, anh ấy đã trải qua quá trình phục hồi chức năng chuyên sâu để học lại cách đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo re-education": trải qua quá trình giáo dục lại hoặc phục hồi chức năng.

    • Prisoners were forced to undergo ideological re-education. (Các nhân bị buộc phải trải qua quá trình cải tạo tư tưởng.)
  • "re-education camp": trại cải tạo (một cơ sở nơi mọi người bị giam giữ buộc phải thay đổi niềm tin chính trị hoặc xã hội của họ).

    • Historical accounts detail life inside the re-education camps. (Các tài liệu lịch sử mô tả chi tiết cuộc sống bên trong các trại cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-educate (động từ): giáo dục lại, cải tạo.

    • The goal was to re-educate the population. (Mục tiêu cải tạo lại quần chúng.)
  • Rehabilitate (động từ): phục hồi chức năng, phục hồi (có thể dùng trong cả y tế xã hội).

  • Indoctrination (danh từ): sự giáo dục nhồi sọ, tẩy não (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Retraining: sự đào tạo lại.
  • Rehabilitation: sự phục hồi, phục hồi chức năng.
  • Reorientation: sự định hướng lại.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "re-education" có thể mang sắc thái trung lập trong ngữ cảnh y tế (phục hồi chức năng), nhưng thường mang hàm ý chính trị mạnh mẽ tiêu cực khi đề cập đến việc thay đổi tư tưởng cưỡng bức. Ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để hiểu đúng ý nghĩa.
re-education

A physical therapist guides a patient through re-education exercises for their leg.

danh từ
  1. sự giáo dục lại
  2. (y học) sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt)