re-engine

/'ri:'endʤin/
Học thuật
Thân thiện
re-engine

The mechanic will re-engine the old boat with a modern motor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắp máy mới (vào tàu, máy bay, phương tiện...): Hành động thay thế động cơ bằng một động cơ mới, thường loại hiện đại hoặc mạnh mẽ hơn, cho một phương tiện hoặc thiết bị.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The airline decided to re-engine its old fleet to improve fuel efficiency. (Hãng hàng không quyết định lắp máy mới cho đội tàu bay để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
    • The classic car was completely restored and re-engined with a modern motor. (Chiếc xe cổ đã được phục chế hoàn toàn lắp máy mới với một động cơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-engine something" trong ngữ cảnh kỹ thuật rộng hơn có thể ngụ ý việc thiết kế lại hoàn toàn hoặc thay thế hệ thống lõi của một cỗ máy hoặc quy trình để đạt được hiệu suất vượt trội.
    • The company didn't just upgrade the software; they completely re-engineered the data processing system. (Công ty không chỉ nâng cấp phần mềm; họ đã thiết kế lại hoàn toàn hệ thống xử lý dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-engineering (danh từ): Việc lắp máy mới; (nghĩa rộng) việc thiết kế lại cơ bản một quy trình hoặc hệ thống.
    • The re-engineering of the production line doubled our output. (Việc thiết kế lại dây chuyền sản xuất đã làm tăng gấp đôi sản lượng của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrofit (động từ): Lắp thêm (bộ phận, thiết bị mới) vào một cấu trúc hoặc máy móc .
  • Refit (động từ): Sửa chữa, trang bị lại, đặc biệt cho tàu thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "re-engine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-engine")

re-engine

The mechanic will re-engine the old boat with a modern motor.

ngoại động từ
  1. lắp máy mới (vào tàu...)

Từ chứa "re-engine"