re-entrant

/ri:'entrənt/
tính từ
  1. (toán học) lõm vào (góc)
danh từ
  1. (toán học) góc lõm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

re-entrant
A polygon with re-entrant angles is drawn on the chalkboard.