re-entrant
/ri:'entrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học, Hình học) Lõm vào: Dùng để mô tả một góc của một hình có số đo lớn hơn 180°, tức là phần bên trong của góc hướng vào phía trong của hình. Đây là đặc điểm của một góc phản xạ trong một đa giác.
- Danh từ:
- (Toán học, Hình học) Góc lõm: Chỉ chính góc có đặc điểm lõm vào, hoặc phần lõm vào của một hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A star shape has several re-entrant angles. (Một hình ngôi sao có nhiều góc lõm.)
- The bay forms a re-entrant curve along the coastline. (Vịnh tạo thành một đường cong lõm dọc theo bờ biển.) (Nghĩa mở rộng trong địa lý)
- Danh từ:
- The fortress wall was built with a re-entrant to trap attackers. (Bức tường pháo đài được xây dựng với một góc lõm để bẫy quân tấn công.) (Nghĩa trong kiến trúc quân sự)
- Identify all the re-entrants in this complex polygon. (Hãy xác định tất cả các góc lõm trong đa giác phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Re-entrant code (Lập trình máy tính): Mô-đun mã có thể được an toàn khi nhiều tiến trình gọi vào cùng một lúc, vì nó không sử dụng hoặc sửa đổi dữ liệu toàn cục.
- This function is re-entrant, making it safe for use in multi-threaded applications. (Hàm này là có thể tái nhập, khiến nó an toàn để sử dụng trong các ứng dụng đa luồng.)
- Re-entrant corner (Kỹ thuật): Một góc nhọn hướng vào trong, thường là điểm yếu dễ tập trung ứng suất trong vật liệu.
- The crack started at a re-entrant corner of the metal bracket. (Vết nứt bắt đầu từ một góc lõm của giá đỡ kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Reentrancy (n): Tính chất có thể tái nhập (trong lập trình).
- Reenter (v): Đi vào lại, quay trở lại. (Đây là động từ gốc, không phải biến thể trực tiếp của "re-entrant").
Từ đồng nghĩa
- Concave: Lõm (tính từ, nghĩa tổng quát hơn).
- Inward-pointing: Chỉ vào trong (mô tả).
Từ trái nghĩa
- Salient: Lồi ra, nhô ra.
- Convex: Lồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "re-entrant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-entrant".
tính từ
- (toán học) lõm vào (góc)
danh từ
- (toán học) góc lõm