salient

/'seiljənt/
Học thuật
Thân thiện
salient

A salient feature of the landscape is the lone, towering mountain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý nhất: "salient" mô tả đặc điểm, chi tiết hoặc phần nào đó dễ nhận thấy quan trọng nhất trong một tình huống hoặc nhóm.
    • Nhô ra, lồi ra: "salient" có thể mô tả một phần của vật thể hoặc địa hình nhô hẳn ra phía trước hoặc ra ngoài so với bề mặt xung quanh.
  2. Danh từ (chuyên ngành, ít phổ biến hơn):

    • Phần nhô ra, góc nhô ra: Trong bối cảnh quân sự hoặc kiến trúc, "salient" chỉ phần của phòng tuyến, tòa nhà hoặc công sự nhô ra về phía trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The report summarized the salient points of the discussion. (Báo cáo tóm tắt những điểm nổi bật của cuộc thảo luận.)
    • The salient feature of the new smartphone is its long battery life. (Đặc điểm nổi bật của chiếc điện thoại thông minh mới thời lượng pin dài.)
    • From the cliff, we could see a salient rock formation jutting out into the sea. (Từ vách đá, chúng tôi có thể thấy một khối đá nhô ra lồi lên biển.)
  • Danh từ:

    • The army fortified the salient to protect their advanced position. (Quân đội củng cố phần nhô ra để bảo vệ vị trí tiên tiến của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salient characteristic/trait": Đặc điểm/đặc tính nổi bật, dễ nhận biết nhất.

    • Honesty is his most salient trait. (Sự trung thực đặc điểm nổi bật nhất của anh ấy.)
  • "To bring out the salient facts": Làm nổi bật những sự thật quan trọng.

    • The lawyer's job is to bring out the salient facts of the case. (Công việc của luật sư làm nổi bật những sự thật quan trọng của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Salience (danh từ): Tính chất nổi bật, sự quan trọng dễ thấy.
    • The salience of this issue has increased in recent years. (Tầm quan trọng nổi bật của vấn đề này đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Prominent: nổi bật, dễ thấy.
  • Noticeable: đáng chú ý.
  • Conspicuous: lộ , dễ thấy.
  • Striking: gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
  • Jutting: nhô ra, chìa ra.
Từ trái nghĩa
  • Inconspicuous: không dễ thấy, kín đáo.
  • Unnoticeable: không đáng chú ý.
  • Recessed: thụt vào, lõm vào.
salient

A salient feature of the landscape is the lone, towering mountain.

tính từ
  1. hay nhảy
  2. phun ra, vọt ra (nước)
  3. nhô ra, lồi ra
  4. nổi bật, dễ thấy
    • salient points
      những điểm nổi bật
danh từ
  1. đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống