re-exportation
/'ri:,ekspɔ:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất khẩu lại: Hành động xuất khẩu một lô hàng ra khỏi một quốc gia, sau khi lô hàng đó đã được nhập khẩu vào quốc gia đó trước đó. Đây thường là một phần của thương mại quốc tế hoặc chuỗi cung ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's economy benefits from the re-exportation of electronic components. (Nền kinh tế của đất nước được hưởng lợi từ việc xuất khẩu lại các linh kiện điện tử.)
- Customs duties may be reduced or exempted for goods intended for re-exportation. (Thuế hải quan có thể được giảm hoặc miễn cho hàng hóa dự định để xuất khẩu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Goods in transit for re-exportation": Hàng hóa quá cảnh để xuất khẩu lại.
- The port has a special zone for goods in transit for re-exportation. (Cảng có một khu vực đặc biệt dành cho hàng hóa quá cảnh để xuất khẩu lại.)
"Re-exportation license": Giấy phép xuất khẩu lại.
- You must obtain a re-exportation license from the trade ministry. (Bạn phải có được giấy phép xuất khẩu lại từ bộ thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Re-export (động từ): Xuất khẩu lại.
- The company plans to re-export the machinery after refurbishment. (Công ty dự định xuất khẩu lại máy móc sau khi tân trang.)
Re-export (danh từ): Hàng xuất khẩu lại; hành động xuất khẩu lại.
- Re-exports constitute a large part of the trade volume. (Hàng xuất khẩu lại chiếm một phần lớn trong khối lượng thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Re-shipment: Sự chuyển tải lại, gửi hàng lại (có thể bao hàm việc xuất khẩu lại).
- Re-dispatch: Sự gửi đi lại, phân phối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "re-exportation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to re-export").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-exportation").
danh từ
- sự xuất khẩu lại