re-incorporate

Định nghĩa

Động từ: Kết hợp lại, sáp nhập lại, hoặc đưa vào một lần nữa sau khi đã tách rời.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định sáp nhập lại công ty con của mình sau một thời gian độc lập.)
  • (Người nghệ sĩ đã chọn kết hợp lại các họa tiết truyền thống vào thiết kế hiện đại của mình.)
  • (Sau khi sáp nhập, nhóm phải đưa các thành viên mới trở lại vào quy trình làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc kinh doanh: Chỉ việc đăng ký lại tư cách pháp nhân cho một công ty đã bị giải thể hoặc tách ra.

    • The board voted to re-incorporate the division as a separate legal entity. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để tái đăng ký tư cách pháp nhân cho bộ phận đó như một thực thể pháp riêng biệt.)
  • Dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật: Chỉ việc đưa lại các yếu tố đã bị loại bỏ hoặc lãng quên vào một tác phẩm mới.

    • The director sought to re-incorporate classic storytelling techniques into the film. (Đạo diễn đã tìm cách đưa lại các kỹ thuật kể chuyện cổ điển vào bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Reincorporation (Danh từ): Sự kết hợp lại, sự sáp nhập lại.

    • The reincorporation of the old policies was met with mixed reactions. (Việc tái áp dụng các chính sách đã gặp phải nhiều phản ứng trái chiều.)
  • Reincorporate (Động từ): Dạng chia thì quá khứ phân từ hai: reincorporated.

    • They reincorporated the data into the main report last week. (Họ đã đưa dữ liệu đó trở lại vào báo cáo chính vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Reintegrate: Tái hội nhập, tái tích hợp (thường dùng cho con người hoặc hệ thống).

    • The program helps ex-convicts reintegrate into society. (Chương trình giúp các cựu nhân tái hội nhập xã hội.)
  • Reassimilate: Đồng hóa lại (thường dùng cho văn hóa hoặc ý tưởng).

    • Immigrants often need time to reassimilate after returning to their home country. (Người nhập cư thường cần thời gian để đồng hóa lại sau khi trở về quê hương.)
  • Reabsorb: Hấp thụ lại (thường dùng trong sinh học hoặc kinh tế).

    • The company reabsorbed the profits from its foreign ventures. (Công ty đã hấp thụ lại lợi nhuận từ các liên doanh nước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Re-incorporate into: Kết hợp lại vào một cái đó.

    • The old traditions were re-incorporated into the new festival. (Các truyền thống đã được kết hợp lại vào lễ hội mới.)
  • Re-incorporate with: Sáp nhập lại với một thực thể khác.

    • The startup decided to re-incorporate with its parent company. (Công ty khởi nghiệp quyết định sáp nhập lại với công ty mẹ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "re-incorporate", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.) - Bring back into the fold: Đưa trở lại vòng tay, nhóm, hoặc tổ chức. - After years of estrangement, the family decided to bring the lost cousin back into the fold, effectively re-incorporating him. (Sau nhiều năm xa cách, gia đình đã quyết định đưa người anh em họ thất lạc trở lại vòng tay, thực chất tái hòa nhập anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "re-incorporate"

re-incorporate
The company will re-incorporate the feedback into the revised design.