reincorporate

/'ri:in'kɔ:pəreit/
Học thuật
Thân thiện
reincorporate

The company will reincorporate the division after the restructuring.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sáp nhập trở lại, hợp nhất trở lại: Hành động đưa một bộ phận, một yếu tố hoặc một thực thể đã từng tách ra trở lại vào trong một tổ chức, hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company decided to reincorporate its overseas branch to streamline management. (Công ty quyết định sáp nhập trở lại chi nhánhnước ngoài để hợp lý hóa quản lý.)
    • After the experiment, we must reincorporate the data into the main report. (Sau thí nghiệm, chúng ta phải hợp nhất trở lại dữ liệu vào báo cáo chính.)
    • The artist sought to reincorporate traditional motifs into modern designs. (Nghệ sĩ muốn đưa các họa tiết truyền thống trở lại vào các thiết kế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reincorporate something into something": sáp nhập/hợp nhất cái đó trở lại vào cái .
    • The goal is to reincorporate sustainable practices into our daily operations. (Mục tiêu đưa các thực hành bền vững trở lại vào hoạt động hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Reincorporation (danh từ): sự sáp nhập trở lại, sự hợp nhất trở lại.
    • The reincorporation of the territory was a complex political process. (Việc sáp nhập trở lại lãnh thổ một quá trình chính trị phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reintegrate: tái hòa nhập, tái hợp nhất.
  • Reassimilate: đồng hóa trở lại.
  • Merge back: hợp nhất trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách ra.
  • Spin off: tách ra thành đơn vị độc lập.
  • Exclude: loại trừ.
reincorporate

The company will reincorporate the division after the restructuring.

ngoại động từ
  1. sáp nhập trở lại