re-introduce
Động từ: Giới thiệu lại, đưa trở lại (một người, một khái niệm, một vật) vào một bối cảnh hoặc tình huống mà nó đã từng hiện diện trước đó hoặc đã bị gián đoạn.
- (Chúng ta đã lâu không gặp, vì vậy hãy để tôi giới thiệu lại bản thân.)
- (Chính phủ có kế hoạch đưa trở lại luật thuế cũ vào năm tới.)
- (Sau một thời gian nghỉ ngắn, giáo viên sẽ giới thiệu lại chủ đề đại số.)
"to reintroduce oneself": tự giới thiệu lại bản thân với ai đó, thường dùng khi đã gặp nhưng quên tên hoặc sau một thời gian dài.
- At the conference, he had to reintroduce himself to several colleagues. (Tại hội nghị, anh ấy phải tự giới thiệu lại với một số đồng nghiệp.)
"to reintroduce a species": đưa một loài động vật hoặc thực vật trở lại môi trường sống tự nhiên của nó sau khi đã bị tuyệt chủng hoặc di dời.
- Conservationists are working to reintroduce the wolf to the national park. (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực đưa loài sói trở lại vườn quốc gia.)
Reintroduction (danh từ): hành động giới thiệu lại hoặc đưa trở lại.
- The reintroduction of the species was a success. (Việc đưa trở lại loài này đã thành công.)
Introduce (động từ): giới thiệu lần đầu tiên.
- Let me introduce you to my family. (Hãy để tôi giới thiệu bạn với gia đình tôi.)
- Reintroduce: không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng "bring back" (mang trở lại) trong văn nói.
- They want to bring back the old policy. (Họ muốn mang trở lại chính sách cũ.)
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "reintroduce".
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "reintroduce".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "re-introduce"