re-introduction

re-introduction

The committee approved the re-introduction of the endangered species to the national park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự giới thiệu lại, sự đưa ra lại: "re-introduction" chỉ hành động đưa ra một đề xuất, ý tưởng, hoặc thuật ngữ đã từng bị từ chối hoặc không được chấp nhận trước đó, nhằm mục đích xem xét lại.
- dụ: They avoided a re-introduction of the old terminology. (Họ đã tránh việc giới thiệu lại thuật ngữ .)

dụ sử dụng
  • (Việc đưa lại dự luật đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi trong quốc hội.)
  • (Sau thất bại của chiến dịch đầu tiên, việc giới thiệu lại sản phẩm đòi hỏi một chiến lược tiếp thị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "re-introduction of a species": sự tái thả một loài vào môi trường sống tự nhiên.
    • The re-introduction of wolves into Yellowstone National Park was a success. (Việc tái thả chó sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone đã thành công.)
  • "re-introduction of a policy": sự áp dụng lại một chính sách.
    • The re-introduction of the tax break helped stimulate the economy. (Việc áp dụng lại khoản miễn thuế đã giúp kích thích nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Reintroduce (động từ): giới thiệu lại, đưa ra lại.
    • We need to reintroduce this concept to the public. (Chúng ta cần giới thiệu lại khái niệm này với công chúng.)
  • Introduction (danh từ): sự giới thiệu lần đầu.
    • The introduction of the new software was well-received. (Việc giới thiệu phần mềm mới đã được đón nhận tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinstatement: sự phục hồi, đưa trở lại (thường dùng cho chính sách hoặc quy tắc).
    • The reinstatement of the old rules caused confusion. (Việc phục hồi các quy tắc đã gây ra sự nhầm lẫn.)
  • Re-establishment: sự thiết lập lại.
    • The re-establishment of diplomatic relations was a historic moment. (Việc thiết lập lại quan hệ ngoại giao một khoảnh khắc lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring back: đưa trở lại, phục hồi.
    • The company decided to bring back the classic design. (Công ty quyết định đưa trở lại thiết kế cổ điển.)
  • Reintroduce to: giới thiệu lại cho ai đó.
    • She had to reintroduce herself to the new team members. ( ấy phải giới thiệu lại bản thân mình với các thành viên mới trong nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Old wine in a new bottle: cái được trình bày dưới hình thức mới (ám chỉ sự giới thiệu lại một ý tưởng ).
    • Their proposal was just old wine in a new bottle, a re-introduction of the same failed plan. (Đề xuất của họ chỉ cái trong chai mới, một sự giới thiệu lại kế hoạch thất bại tương tự.)

Từ gần giống

Từ chứa "re-introduction"