reintroduction

reintroduction

A wildlife biologist oversees the reintroduction of wolves into a national park.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động giới thiệu lại: "reintroduction" chỉ hành động đưa một thứ đó (một loài vật, một khái niệm, một phong tục, một chính sách) trở lại một môi trường hoặc bối cảnh sau một thời gian vắng mặt hoặc bị loại bỏ. - Sự tái xuất hiện: "reintroduction" cũng có thể ám chỉ việc một thứ đó được đưa trở lại vào cuộc sống hoặc vào hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Sự tái hòa nhập của loài sói vào Vườn quốc gia Yellowstone đã thành công.)
  • (Công ty đã thông báo về việc giới thiệu lại dòng sản phẩm cổ điển của mình.)
  • (Việc tái ban hành luật đã gây ra nhiều tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reintroduction of a species": thường dùng trong sinh thái học, chỉ việc đưa một loài động vật hoặc thực vật trở lại môi trường sống tự nhiên của sau khi đã tuyệt chủng hoặc biến mấtkhu vực đó.

    • Conservationists are planning the reintroduction of the black rhinoceros into the wild. (Các nhà bảo tồn đang lên kế hoạch tái hòa nhập loài tê giác đen vào tự nhiên.)
  • "The reintroduction of a policy": dùng trong chính trị hoặc quản lý, chỉ việc đưa một chính sách trở lại hiệu lực sau khi đã bị bãi bỏ hoặc tạm ngưng.

    • The reintroduction of the draft caused protests. (Việc tái áp dụng chế độ quân dịch đã gây ra các cuộc biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reintroduce (động từ): giới thiệu lại, tái hòa nhập.

    • Scientists hope to reintroduce the rare butterfly to its native habitat. (Các nhà khoa học hy vọng sẽ tái hòa nhập loài bướm quý hiếm vào môi trường sống bản địa của .)
  • Reintroducing (danh động từ): hành động giới thiệu lại.

    • Reintroducing the curfew was controversial. (Việc tái áp dụng lệnh giới nghiêm đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Restoration: sự phục hồi (thường dùng trong bối cảnh môi trường hoặc di sản).
  • Resumption: sự tiếp tục lại (thường dùng khi nói về hoạt động hoặc quy trình bị gián đoạn).
  • Reestablishment: sự tái thiết lập (mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • They reintroduced the species to the area. (Họ đã tái hòa nhập loài đó vào khu vực.)
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reintroduction"