re-letting

/'ri:'letiɳ/
Học thuật
Thân thiện
re-letting

The landlord is re-letting the apartment to a new tenant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho thuê lại: Hành động cho một người khác thuê một tài sản (như căn hộ, nhà, văn phòng) bản thân người đó hiện đang người đi thuê từ chủ sở hữu gốc. Đây thường một thỏa thuận phụ, trong đó người thuê gốc trở thành người cho thuê lại đối với người thuê mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenant needed the landlord's permission for the re-letting of the apartment. (Người thuê cần sự cho phép của chủ nhà cho việc cho thuê lại căn hộ.)
    • Re-letting the property helped him cover the rent while he was abroad. (Việc cho thuê lại bất động sản đã giúp anh ta trang trải tiền thuê nhà khi ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be responsible for the re-letting": chịu trách nhiệm cho việc cho thuê lại.
    • The management company is responsible for the re-letting of commercial spaces. (Công ty quản lý chịu trách nhiệm cho việc cho thuê lại các không gian thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • To re-let (động từ): cho thuê lại.

    • He decided to re-let his flat for six months. (Anh ấy quyết định cho thuê lại căn hộ của mình trong sáu tháng.)
  • Subletting (danh từ): sự cho thuê lại, thuê phụ (thường dùng với nghĩa tương tự "re-letting" trong các hợp đồng thuê nhà).

  • Re-lease (danh từ/động từ): cho thuê lại (thường dùng trong bối cảnh hợp đồng thuê chính thức được gia hạn hoặc mới với một bên thứ ba).
Từ đồng nghĩa
  • Subletting: cho thuê lại, cho thuê phụ.
  • Re-rental: cho thuê lại.
Lưu ý
  • "Re-letting" một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực bất động sản hợp đồng thuê nhà. Hành động này thường yêu cầu sự đồng ý bằng văn bản từ chủ sở hữu tài sản gốc.
re-letting

The landlord is re-letting the apartment to a new tenant.

danh từ
  1. sự cho thuê lại