re-read
/'ri:'ri:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc lại: Hành động đọc một cái gì đó (sách, tài liệu, văn bản) một lần nữa, thường để hiểu sâu hơn, kiểm tra thông tin hoặc thưởng thức lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I had to re-read the paragraph to fully understand the concept. (Tôi phải đọc lại đoạn văn để hiểu hoàn toàn khái niệm.)
- She loves to re-read her favorite novels every few years. (Cô ấy thích đọc lại những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình vài năm một lần.)
- Please re-read the instructions before you start the test. (Hãy đọc lại hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth re-reading": đáng để đọc lại.
- That book is so profound, it's worth re-reading. (Cuốn sách đó quá sâu sắc, nó đáng để đọc lại.)
"to re-read for detail/clarity": đọc lại để tìm chi tiết/cho rõ ràng.
- After writing the email, he re-read it for clarity and tone. (Sau khi viết email, anh ấy đọc lại nó để kiểm tra độ rõ ràng và giọng điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-reading (danh từ): hành động đọc lại.
- A careful re-reading of the contract revealed several errors. (Việc đọc lại cẩn thận hợp đồng đã phát hiện ra một số lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Go over again: xem lại, đọc lại.
- Peruse again: đọc kỹ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho "re-read")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù riêng cho "re-read")
ngoại động từ re-read
- đọc lại