re-uptake

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái hấp thu: "Re-uptake" quá trình tái hấp thu một chất (thường chất dẫn truyền thần kinh) trở lại tế bào thần kinh đã giải phóng , nhằm kết thúc tín hiệu thần kinh hoặc tái sử dụng chất đó.
    • Sự sử dụng lại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "re-uptake" có thể chỉ hành động sử dụng hoặc tiêu thụ lại một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Psychopharmacologists discovered that amine re-uptake is a process that inactivates monoamine neurotransmitters. (Các nhà dược thần kinh phát hiện ra rằng sự tái hấp thu amin một quá trình làm bất hoạt các chất dẫn truyền thần kinh monoamin.)
    • The drug inhibits the re-uptake of serotonin, increasing its availability in the brain. (Thuốc ức chế sự tái hấp thu serotonin, làm tăng lượng chất này sẵn trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Re-uptake inhibitor": Chất ức chế tái hấp thu.

    • Selective serotonin re-uptake inhibitors (SSRIs) are commonly used antidepressants. (Các chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) thường được dùng làm thuốc chống trầm cảm.)
  • "Re-uptake process": Quá trình tái hấp thu.

    • The re-uptake process is crucial for regulating neurotransmitter levels in the synapse. (Quá trình tái hấp thu rất quan trọng để điều chỉnh nồng độ chất dẫn truyền thần kinh trong khớp thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reuptake (n): Dạng viết liền không gạch nối, mang nghĩa tương tự "re-uptake".

    • Reuptake is a key mechanism in synaptic transmission. (Tái hấp thu một chế chính trong dẫn truyền khớp thần kinh.)
  • Uptake (n): Sự hấp thu (thường lần đầu).

    • The uptake of glucose by cells is essential for energy production. (Sự hấp thu glucose vào tế bào rất cần thiết cho sản xuất năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reabsorption: Sự tái hấp thụ (thường dùng trong sinh lý học, như tái hấp thụ nướcthận).
  • Recycling: Sự tái chế (trong ngữ cảnh sử dụng lại vật liệu, nhưng ít phổ biến hơn trong thần kinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up again: Hấp thu lại.
    • The neurons take up the neurotransmitter again after release. (Các tế bào thần kinh hấp thu lại chất dẫn truyền thần kinh sau khi giải phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the re-uptake cycle: Trong chu trình tái hấp thu.
    • The drug interferes with the re-uptake cycle, prolonging the effect of the neurotransmitter. (Thuốc can thiệp vào chu trình tái hấp thu, kéo dài tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "re-uptake"

re-uptake
Psychopharmacologists study the re-uptake of neurotransmitters.