reabsorb
/'ri:əb'sɔ:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hút lại, tái hấp thu: Chỉ hành động hấp thu lại một chất lỏng, chất dinh dưỡng, hoặc các phân tử đã được tiết ra hoặc thải ra trước đó. Đây là một quá trình sinh lý hoặc hóa học phổ biến.
- Tiếp thu lại, thu hồi lại: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ việc tiếp nhận lại hoặc thu hồi lại một cái gì đó (như thông tin, nguồn lực, hoặc một bộ phận) vào một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The kidneys reabsorb water and essential nutrients from the urine. (Thận hút lại nước và các chất dinh dưỡng thiết yếu từ nước tiểu.)
- After the project ended, the team members were reabsorbed into their original departments. (Sau khi dự án kết thúc, các thành viên trong nhóm được thu hồi lại về các phòng ban ban đầu của họ.)
- The sponge can reabsorb the spilled liquid. (Miếng bọt biển có thể hút lại chất lỏng bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: "Reabsorb" thường mô tả các quá trình quan trọng trong cơ thể, như sự tái hấp thu nước ở thận, ruột, hoặc sự tiêu hủy và tái hấp thu mô xương.
- The body failed to reabsorb the excess fluid, leading to edema. (Cơ thể không thể hút lại lượng dịch dư thừa, dẫn đến phù nề.)
- Trong kinh tế hoặc tổ chức: Dùng để chỉ việc một công ty, tổ chức thu hồi lại chi phí, nhân sự, hoặc tái đầu tư lợi nhuận.
- The company aims to reabsorb the research costs through future product sales. (Công ty nhằm mục đích thu hồi lại chi phí nghiên cứu thông qua doanh số bán sản phẩm trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Reabsorption (danh từ): Sự tái hấp thu, sự hút lại.
- The reabsorption of calcium is vital for bone health. (Sự tái hấp thu canxi là rất quan trọng đối với sức khỏe của xương.)
- Absorb (động từ): Hấp thu, hút. Đây là từ gốc, trong khi "reabsorb" nhấn mạnh hành động hấp thu .
Từ đồng nghĩa
- Resorb (động từ): Hấp thu lại, tiêu đi (thường dùng trong sinh học/y học).
- Retake (động từ): Lấy lại, chiếm lại (nghĩa rộng hơn, không chuyên cho quá trình vật lý/sinh học).
- Reclaim (động từ): Thu hồi, lấy lại (thường dùng cho tài nguyên hoặc đất đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reabsorb" không có các phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng một mình hoặc với một tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reabsorb".)