reabsorption
/'ri:əb'sɔ:pʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hút lại, sự tái hấp thu: Quá trình sinh học trong đó một chất đã được cơ thể bài tiết hoặc lọc ra được hấp thu trở lại vào máu hoặc mô. Đây là một quá trình hữu cơ quan trọng trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reabsorption of water in the kidneys is crucial for maintaining fluid balance. (Sự tái hấp thu nước ở thận rất quan trọng để duy trì cân bằng chất lỏng.)
- Sodium reabsorption is regulated by hormones. (Sự tái hấp thu natri được điều chỉnh bởi hormone.)
- Impaired reabsorption can lead to nutrient loss. (Sự tái hấp thu bị suy giảm có thể dẫn đến mất chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tubular reabsorption" (tái hấp thu ống thận): Quá trình tái hấp thu các chất từ dịch lọc trong các ống thận trở lại máu.
- Most of the glucose is recovered through tubular reabsorption. (Hầu hết glucose được thu hồi thông qua quá trình tái hấp thu ống thận.)
"Selective reabsorption" (tái hấp thu chọn lọc): Quá trình tái hấp thu có chọn lọc các chất cần thiết và để lại các chất cặn bã.
- Selective reabsorption in the nephron conserves essential ions. (Sự tái hấp thu chọn lọc ở đơn vị thận bảo tồn các ion thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Reabsorb (động từ): Hút lại, tái hấp thu.
- The tubules reabsorb useful substances. (Các ống thận tái hấp thu các chất hữu ích.)
Absorption (danh từ): Sự hấp thu (quá trình ban đầu, khác với 'reabsorption' là hấp thu lại).
- Resorption (danh từ): Sự tiêu đi, sự hấp thu lại (thường dùng trong sinh học, y học; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Resorption: Sự hấp thu lại, sự tiêu đi (thường dùng trong sinh học và y học).
- Recovery: Sự thu hồi (trong ngữ cảnh chức năng).
- Reuptake: Sự tái hấp thu (thường dùng trong thần kinh học cho chất dẫn truyền thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reabsorption" vì đây là danh từ. Hành động được mô tả bằng động từ "reabsorb").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reabsorption").
danh từ
- sự hút lại