reaccustom

/'ri:ə'kʌstəm/
Học thuật
Thân thiện
reaccustom

A soldier reaccustoms himself to long marches with daily practice.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tập lại cho quen với: Hành động khiến bản thân hoặc người khác trở nên quen thuộc, thoải mái hoặc thích nghi trở lại với một điều đó sau một thời gian không tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After living abroad for years, she had to reaccustom herself to the local customs. (Sau nhiều năm sốngnước ngoài, ấy phải tập lại cho quen với các phong tục địa phương.)
    • The athlete is working hard to reaccustom his body to high-intensity training. (Vận động viên đang làm việc chăm chỉ để tập lại cho cơ thể quen với việc tập luyện cường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reaccustom oneself to something": Tự tập lại cho bản thân quen với điều đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • He needed time to reaccustom himself to the cold weather after his tropical vacation. (Anh ấy cần thời gian để tự tập lại cho quen với thời tiết lạnh sau kỳ nghỉ nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaccustomed (adj): Đã được tập lại cho quen, đã thích nghi trở lại.
    • She is now reaccustomed to the early morning schedule. (Giờ ấy đã quen trở lại với lịch trình dậy sớm.)
  • Accustom (v): Tập cho quen (lần đầu tiên).
  • Reacquaint (v): Làm quen lại (thường với người hoặc thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Readjust: Điều chỉnh lại, thích nghi lại.
  • Readapt: Thích nghi lại.
  • Rehabituate: Tạo thói quen lại (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với "reaccustom". Hành động thường được diễn đạt qua cấu trúc "reaccustom oneself/someone to...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reaccustom".)

reaccustom

A soldier reaccustoms himself to long marches with daily practice.

ngoại động từ
  1. (+ oneself, to...) tập lại cho quen với
    • to reaccustom oneself to long marches
      tập lại cho quen với những cuộc hành quân dài