reach-me-down

/'ri:tʃmi'daun/
Học thuật
Thân thiện
reach-me-down

A man buys a reach-me-down suit from the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):

    • May sẵn: Dùng để mô tả quần áo được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn, không phải may đo riêng cho một người cụ thể.
  2. Danh từ (từ lóng):

    • Quần áo may sẵn: Chỉ những bộ quần áo được sản xuất sẵn theo kích cỡ, thường được bán trong các cửa hàng, khác với quần áo may đo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He wore a cheap, reach-me-down suit to the interview. (Anh ta mặc một bộ vest may sẵn rẻ tiền đến buổi phỏng vấn.)
    • In those days, only the wealthy could afford tailored clothes; the rest wore reach-me-down garments. (Thời đó, chỉ người giàu mới đủ khả năng mua quần áo may đo; số còn lại mặc đồ may sẵn.)
  • Danh từ:

    • The charity shop was full of second-hand reach-me-downs. (Cửa hàng từ thiện chất đầy những bộ quần áo may sẵn .)
    • He bought his entire wardrobe from a pile of reach-me-downs. (Anh ấy mua toàn bộ tủ quần áo của mình từ một đống quần áo may sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi coi thường hoặc miệt thị, ám chỉ quần áo rẻ tiền, chất lượng thấp hoặc không vừa vặn, tương tự như "hand-me-down" (quần áo của người khác truyền lại).
    • There's nothing stylish about those reach-me-down clothes. (Chẳng thời trang về mấy bộ quần áo may sẵn đó cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-the-peg (Anh) / Off-the-rack (Mỹ): Cụm từ đồng nghĩa, trung lập hơn, chỉ quần áo may sẵn.
  • Ready-to-wear: Thuật ngữ thời trang chính thức hơn cho "hàng may sẵn".
  • Hand-me-down: Quần áo đã qua sử dụng của người khác (thường anh chị) truyền lại.
Từ đồng nghĩa
  • Ready-made: May sẵn.
  • Mass-produced: Sản xuất hàng loạt.
  • Store-bought: Muacửa hàng (đối lập với tự làm hoặc may đo).
Từ trái nghĩa
  • Tailored: May đo (riêng).
  • Bespoke: Đặt may riêng (thường dùng cho Anh Anh).
  • Custom-made: Làm theo đơn đặt hàng, thiết kế riêng.
Lưu ý
  • "Reach-me-down" một từ lóng , ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "off-the-peg" hoặc "ready-to-wear" phổ biến hơn.
  • Từ này nguồn gốc từ ý tưởng về việc quần áo được lấy ("reached") xuống từ kệ để bán, thay vì được làm riêng.
reach-me-down

A man buys a reach-me-down suit from the market.

tính từ
  1. (từ lóng) may sẵn (quần áo)
danh từ
  1. (từ lóng) quần áo may sẵn