reactance
/ri:'æktəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Điện kháng: Một đại lượng vật lý biểu thị sự cản trở dòng điện xoay chiều, sinh ra bởi hiện tượng tự cảm (inductance) và điện dung (capacitance) trong mạch điện, khác với sự cản trở của điện trở thuần (resistance). Điện kháng không tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt mà lưu trữ và giải phóng năng lượng trong từ trường hoặc điện trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inductor introduces reactance into the circuit, causing the current to lag behind the voltage. (Cuộn cảm đưa điện kháng vào mạch, làm cho dòng điện chậm pha so với điện áp.)
- Calculating the total impedance requires considering both resistance and reactance. (Việc tính tổng trở yêu cầu xem xét cả điện trở lẫn điện kháng.)
- Capacitive reactance decreases as the frequency of the alternating current increases. (Điện kháng dung kháng giảm khi tần số của dòng điện xoay chiều tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inductive reactance" (Điện kháng cảm ứng): Điện kháng sinh ra bởi cuộn cảm (inductor), tỷ lệ thuận với tần số.
- The formula for inductive reactance is XL = 2πfL. (Công thức tính điện kháng cảm ứng là XL = 2πfL.)
"Capacitive reactance" (Điện kháng dung kháng): Điện kháng sinh ra bởi tụ điện (capacitor), tỷ lệ nghịch với tần số.
- Capacitive reactance is given by XC = 1/(2πfC). (Điện kháng dung kháng được tính bằng XC = 1/(2πfC).)
Biến thể và từ gần giống
- React (Động từ): Phản ứng, phản ứng lại.
- Reaction (Danh từ): Sự phản ứng, phản ứng.
- Reactive (Tính từ): Có tính phản ứng; (trong điện học) thuộc về điện kháng, phản kháng.
- Reactive power is associated with circuit reactance. (Công suất phản kháng liên quan đến điện kháng trong mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Electrical reactance: Điện kháng (cách gọi đầy đủ hơn).
- X (Ký hiệu): Trong kỹ thuật điện, điện kháng thường được ký hiệu bằng chữ X.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reactance" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reactance".)
danh từ
- (điện học) điện kháng