reactant
/ri:'æktənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Chất phản ứng: Một chất hóa học tham gia vào và bị biến đổi trong một phản ứng hóa học. Chất phản ứng có mặt ở đầu quá trình phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oxygen is a key reactant in the process of combustion. (Oxy là một chất phản ứng chính trong quá trình đốt cháy.)
- The reaction rate depends on the concentration of the reactants. (Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của các chất phản ứng.)
- In this equation, hydrogen and chlorine are the reactants. (Trong phương trình này, hydro và clo là các chất phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Limiting reactant" (chất phản ứng giới hạn): Chất phản ứng được tiêu thụ hoàn toàn đầu tiên trong một phản ứng hóa học, quyết định lượng sản phẩm tối đa có thể tạo thành.
- Identifying the limiting reactant is crucial for calculating the theoretical yield. (Xác định chất phản ứng giới hạn là rất quan trọng để tính toán hiệu suất lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Reaction (n): phản ứng.
- A chemical reaction produces new substances. (Một phản ứng hóa học tạo ra các chất mới.)
- Reactive (adj): có tính phản ứng, dễ phản ứng.
- Sodium is a highly reactive metal. (Natri là một kim loại có tính phản ứng rất cao.)
- Reagent (n): thuốc thử (thường chỉ một chất phản ứng được sử dụng có chủ đích để phát hiện, đo lường hoặc tạo ra các chất khác trong phòng thí nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Reagent (trong nhiều ngữ cảnh hóa học): thuốc thử, chất phản ứng.
- Starting material: nguyên liệu ban đầu.
danh từ
- (hoá học) chất phản ứng