readily
/'redili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sẵn sàng, vui lòng: Một cách tự nguyện, không do dự hoặc miễn cưỡng.
- Dễ dàng, không khó khăn gì: Một cách thuận tiện, nhanh chóng hoặc không gặp trở ngại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He readily agreed to help us. (Anh ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ chúng tôi.)
- The information is readily available online. (Thông tin có sẵn một cách dễ dàng trên mạng.)
- She readily admitted her mistake. (Cô ấy sẵn lòng thừa nhận lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be readily apparent/obvious": rõ ràng, dễ dàng nhận thấy.
- The solution was readily apparent once we looked at the data. (Giải pháp trở nên rõ ràng ngay khi chúng tôi xem xét dữ liệu.)
- "to be readily accessible": dễ dàng tiếp cận, có sẵn.
- The emergency exits must be readily accessible at all times. (Các lối thoát hiểm phải luôn luôn dễ dàng tiếp cận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ready (adj): sẵn sàng.
- Are you ready to go? (Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?)
- Readiness (n): sự sẵn sàng.
- They expressed their readiness to cooperate. (Họ bày tỏ sự sẵn sàng hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Willingly: một cách sẵn lòng.
- Easily: một cách dễ dàng.
- Promptly: ngay lập tức, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "readily" vì đây là phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "readily".)
phó từ
- sẵn sàng
- vui lòng, sẵn lòng
- dễ dàng, không khó khăn gì
- these facts may be readily ascertainednhững sự kiện này có thể được xác nhận một cách dễ dàng