readily

/'redili/
Học thuật
Thân thiện
readily

He can readily identify different types of birds by their songs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Sẵn sàng, vui lòng: Một cách tự nguyện, không do dự hoặc miễn cưỡng.
    • Dễ dàng, không khó khăn : Một cách thuận tiện, nhanh chóng hoặc không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He readily agreed to help us. (Anh ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ chúng tôi.)
    • The information is readily available online. (Thông tin sẵn một cách dễ dàng trên mạng.)
    • She readily admitted her mistake. ( ấy sẵn lòng thừa nhận lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be readily apparent/obvious": rõ ràng, dễ dàng nhận thấy.
    • The solution was readily apparent once we looked at the data. (Giải pháp trở nên rõ ràng ngay khi chúng tôi xem xét dữ liệu.)
  • "to be readily accessible": dễ dàng tiếp cận, sẵn.
    • The emergency exits must be readily accessible at all times. (Các lối thoát hiểm phải luôn luôn dễ dàng tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ready (adj): sẵn sàng.
    • Are you ready to go? (Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?)
  • Readiness (n): sự sẵn sàng.
    • They expressed their readiness to cooperate. (Họ bày tỏ sự sẵn sàng hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Willingly: một cách sẵn lòng.
  • Easily: một cách dễ dàng.
  • Promptly: ngay lập tức, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "readily" đây phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "readily".)

readily

He can readily identify different types of birds by their songs.

phó từ
  1. sẵn sàng
  2. vui lòng, sẵn lòng
  3. dễ dàng, không khó khăn
    • these facts may be readily ascertained
      những sự kiện này có thể được xác nhận một cách dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "readily"