pronto

/pronto/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Ngay lập tức, ngay tức thì, khẩn trương: Dùng để yêu cầu hoặc mô tả một hành động cần được thực hiện một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I need that report finished, pronto! (Tôi cần báo cáo đó được hoàn thành ngay lập tức!)
    • The boss said to get to the meeting pronto. (Sếp bảo phải đến cuộc họp ngay.)
    • If you hear the alarm, evacuate the building pronto. (Nếu bạn nghe thấy chuông báo, hãy sơ tán khỏi tòa nhà ngay tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pronto" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đôi khi mang sắc thái ra lệnh hoặc nhấn mạnh sự khẩn cấp. Từ này phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ hơn tiếng Anh-Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Promptly (phó từ): kịp thời, đúng giờ, ngay lập tức (trang trọng hơn).
    • She replied to the email promptly. ( ấy đã trả lời email ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
  • Right away: ngay lập tức.
  • At once: ngay lập tức.
  • ASAP (As Soon As Possible): càng sớm càng tốt.
phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, ngay, khẩn trương, ngay tức thì

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống