reading-book

/'ri:diɳbuk/
Học thuật
Thân thiện
reading-book

A child holds a reading-book open on their lap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách tập đọc: Một loại sách giáo khoa hoặc sách bài tập được biên soạn đặc biệt để luyện tập phát triển kỹ năng đọc, thường dùng trong nhà trường hoặc cho người mới học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher asked each student to bring a reading-book to class. (Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh mang một cuốn sách tập đọc đến lớp.)
    • This reading-book contains short stories and poems for beginners. (Cuốn sách tập đọc này chứa các câu chuyện ngắn bài thơ cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a graded reading-book": sách tập đọc được phân loại theo cấp độ.
    • The library has a section for graded reading-books. (Thư viện một khu vực dành cho sách tập đọc được phân loại theo cấp độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Textbook (n): sách giáo khoa (nói chung cho nhiều môn học).
  • Primer (n): sách vỡ lòng, sách nhập môn.
  • Reader (n): sách đọc thêm, sách tập đọc (một từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Schoolbook: sách họctrường.
  • Instructional book: sách hướng dẫn học tập.
reading-book

A child holds a reading-book open on their lap.

danh từ
  1. sách tập đọc