reading-desk

/'ri:diɳdesk/
Học thuật
Thân thiện
reading-desk

A monk places a holy book on the reading-desk in the temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn học: Một chiếc bàn được thiết kế để đọc sách hoặc học tập, thường có mặt bàn nghiêng hoặc kệ để sách.
    • Giá để kinh: Một loại bàn hoặc giá đỡ, thường được tìm thấy trong nhà thờ, để đặt sách kinh hoặc sách thánh ca trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old library had several wooden reading-desks for visitors. (Thư viện vài chiếc bàn học bằng gỗ dành cho người tới đọc.)
    • The priest placed the Bible on the reading-desk before the service. (Vị linh mục đặt cuốn Kinh Thánh lên giá để kinh trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lectern": Từ này thường được dùng thay thế cho "reading-desk", đặc biệt khi nói về giá đỡ sách trong các buổi thuyết trình hoặc nhà thờ. Tuy nhiên, "lectern" thường cao dùng khi đứng, trong khi "reading-desk" có thể thấp hơn dùng khi ngồi.
Biến thể từ gần giống
  • Desk (n): Bàn làm việc, bàn học (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dành riêng cho việc đọc).
  • Lectern (n): Bục/bệ đứng để đặt tài liệu khi thuyết trình hoặc giảng.
  • Pulpit (n): Bục giảng đạo (trong nhà thờ, thường cao dành cho người giảng).
Từ đồng nghĩa
  • Study desk: Bàn học.
  • Book stand: Giá để sách.
reading-desk

A monk places a holy book on the reading-desk in the temple.

danh từ
  1. bàn học
  2. giá để kinh