reading-glass

/'ri:diɳglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
reading-glass

She uses a reading-glass to examine the fine print in her book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính lúp để đọc sách: Một loại thấu kính hội tụ, thường tay cầm, được sử dụng để phóng to chữ viết hoặc hình ảnh trong sách, báo, tài liệu, giúp việc đọc trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt cho những người thị lực kém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather uses a reading-glass to read the newspaper every morning. (Ông tôi dùng một chiếc kính lúp để đọc báo mỗi sáng.)
    • She always keeps a reading-glass in her handbag for reading menus in dimly lit restaurants. ( ấy luôn để một chiếc kính lúp trong túi xách để đọc thực đơn trong các nhà hàng ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of reading-glasses": một chiếc kính lúp (cách diễn đạt thông dụng).
    • He bought a new pair of reading-glasses from the pharmacy. (Ông ấy đã mua một chiếc kính lúp mới từ hiệu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnifying glass (n): Kính lúp (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác ngoài đọc sách).
  • Hand lens (n): Kính lúp cầm tay.
  • Reading spectacles (n): Kính đeo mắt chuyên dùng để đọc (khác với kính lúp cầm tay).
Từ đồng nghĩa
  • Magnifier: Dụng cụ phóng đại.
  • Loupe: Kính lúp (thường dùng trong một số lĩnh vực chuyên môn như kim hoàn, đồng hồ).
reading-glass

She uses a reading-glass to examine the fine print in her book.

danh từ
  1. kính lúp để đọc sách