reading-room

/'ri:diɳrum/
Học thuật
Thân thiện
reading-room

A student studies quietly in the reading-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng đọc: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt trong một thư viện, câu lạc bộ, hoặc cơ sở công cộng khác, nơi mọi người có thể đến để đọc sách, báo, tạp chí hoặc tài liệu nghiên cứu trong một không gian yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university library has a large, quiet reading-room on the second floor. (Thư viện trường đại học một phòng đọc rộng rãi yên tĩnh ở tầng hai.)
    • Please return all newspapers to the shelves after using the reading-room. (Vui lòng trả lại tất cả tờ báo lên giá sau khi sử dụng phòng đọc.)
    • He spends every afternoon in the reading-room to prepare for his exams. (Anh ấy dành mỗi buổi chiều trong phòng đọc để chuẩn bị cho các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the reading-room": đangtrong phòng đọc.
    • She is in the reading-room, so please keep your voice down. ( ấy đangtrong phòng đọc, vậy hãy giữ yên lặng.)
  • "to have access to a reading-room": quyền sử dụng một phòng đọc.
    • All members have access to the club's reading-room. (Tất cả các thành viên đều quyền sử dụng phòng đọc của câu lạc bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reading (n): sự đọc, tài liệu đọc.
    • Reading is a good habit. (Đọc sách một thói quen tốt.)
  • Room (n): căn phòng.
    • This is a very bright room. (Đây một căn phòng rất sáng sủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Study room: phòng học, phòng nghiên cứu (thường chức năng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh vào việc học tập cá nhân hơn).
  • Reference room: phòng tra cứu (một loại phòng đọc chuyên biệt chứa tài liệu tham khảo, không được mượn về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "reading-room").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reading-room").

reading-room

A student studies quietly in the reading-room.

danh từ
  1. phòng đọc (trong thư viện câu lạc bộ...)