readmit

/'ri:əd'mit/
Học thuật
Thân thiện
readmit

The student was readmitted to the university after one semester.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Để cho (ai đó) vào lại (một nơi nào đó): Cho phép một người hoặc một nhóm người quay trở lại một tổ chức, địa điểm hoặc quốc gia họ đã rời đi hoặc bị từ chối trước đó.
    • Nhận lại, kết nạp lại: Chấp nhận lại một người vào một tổ chức, cơ sở (như trường học, bệnh viện, câu lạc bộ) sau khi họ đã rời đi hoặc bị đình chỉ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The university agreed to readmit the student after his suspension. (Trường đại học đồng ý nhận lại sinh viên đó sau thời gian đình chỉ.)
    • The hospital had to readmit the patient due to complications. (Bệnh viện phải cho bệnh nhân nhập viện lại do các biến chứng.)
    • The country decided to readmit the refugees. (Đất nước đó quyết định cho phép những người tị nạn quay trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be readmitted to": được nhận lại vào.
    • She hopes to be readmitted to the program next semester. ( ấy hy vọng sẽ được nhận lại vào chương trình học kỳ tới.)
  • "readmission" (danh từ): sự nhận lại, sự cho vào lại.
    • His readmission to the club was celebrated by all members. (Việc anh ấy được kết nạp lại vào câu lạc bộ được tất cả các thành viên chào mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Readmission (n): Sự cho vào lại, sự nhận lại.
    • The policy on patient readmission is very strict. (Chính sách về việc cho bệnh nhân nhập viện lại rất nghiêm ngặt.)
  • Admit (v): Cho vào, thừa nhận, nhận vào. ("Readmit" dạng mạnh hơn, nhấn mạnh việc "lại/lần nữa").
Từ đồng nghĩa
  • Take back: Nhận lại.
  • Let in again: Cho phép vào lại.
  • Reinstate: Phục hồi (vị trí, tư cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "readmit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "readmit" một cách cụ thể.)

readmit

The student was readmitted to the university after one semester.

ngoại động từ
  1. để cho (ai) vào lại (nơi nào)
  2. nhận lại, kết nạp lại