ready-for-service

/'redi'meid/ Cách viết khác : (ready-for-service) /'redifə'sə:vis/ (ready-to-wear) /'reditə
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng đưa vào sử dụng, sẵn sàng vận hành: Mô tả trạng thái của một sản phẩm, thiết bị, hệ thống hoặc dịch vụ đã hoàn tất mọi công đoạn kiểm tra, lắp đặt có thể được sử dụng ngay lập tức cho mục đích dự kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new metro line is now ready-for-service and will open to the public next Monday. (Tuyến tàu điện ngầm mới hiện đã sẵn sàng đưa vào sử dụng sẽ khai trương vào thứ Hai tới.)
    • After maintenance, the aircraft must pass a final inspection before it is declared ready-for-service. (Sau khi bảo dưỡng, máy bay phải vượt qua một cuộc kiểm tra cuối cùng trước khi được tuyên bố sẵn sàng vận hành.)
    • The software update is ready-for-service and can be deployed to all users. (Bản cập nhật phần mềm đã sẵn sàng đưa vào sử dụng có thể triển khai cho tất cả người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deemed ready-for-service": được đánh giá/coi đã sẵn sàng đưa vào sử dụng.
    • The power plant will be deemed ready-for-service after the safety audit. (Nhà máy điện sẽ được coi sẵn sàng vận hành sau cuộc kiểm toán an toàn.)
  • "ready-for-service date": ngày sẵn sàng đưa vào sử dụng.
    • The project manager announced the ready-for-service date for the new network. (Quản lý dự án đã công bố ngày sẵn sàng đưa vào sử dụng cho mạng lưới mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Operational (adj): đang hoạt động, có thể vận hành. (Nhấn mạnh khả năng hoạt động hơn trạng thái sẵn sàng ban đầu).
  • Commissioned (adj): đã được đưa vào vận hành, khai thác. (Thường dùng cho các dự án lớn sau giai đoạn thử nghiệm).
  • Deployable (adj): có thể triển khai, đưa vào sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Available for use: sẵn để sử dụng.
  • Good to go: sẵn sàng hoạt động (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ready-for-service" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ready-for-service".)

tính từ
  1. làm sẵn; may sẵn (quần áo)
    • ready-made clothes
      quần áo may sẵn
    • ready-made shop
      hiệu quần áo may sẵn