realisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhận thức, sự hiểu : "realisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc nhận ra hoặc hiểu một điều đó một cách rõ ràng đầy đủ.
    • Sự hiện thực hóa, sự thực hiện: "realisation" cũng có nghĩa hành động biến một kế hoạch, ý tưởng hoặc ước mơ thành hiện thực.
    • Sự thu được (tiền): Trong kinh tế hoặc tài chính, "realisation" chỉ việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc thu được lợi nhuận từ việc bán hàng hóa.
    • Sự hoàn thiện (tác phẩm âm nhạc): Trong nghệ thuật, "realisation" việc hoàn thiện hoặc làm phong phú một bản nhạc do người khác sáng tác.
dụ sử dụng
  • Sự nhận thức:

    • The realisation that she had lost her keys made her panic. (Sự nhận thức rằng ấy đã mất chìa khóa khiến ấy hoảng sợ.)
    • His sudden realisation of the danger saved his life. (Sự nhận thức đột ngột về nguy hiểm đã cứu mạng anh ấy.)
  • Sự hiện thực hóa:

    • The victory was the realisation of a whole year's work. (Chiến thắng sự hiện thực hóa của cả một năm làm việc.)
    • Her dream of becoming a doctor finally became a realisation. (Giấc mơ trở thành bác sĩ của ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
  • Sự thu được tiền:

    • The sale of the house brought a realisation of $500,000. (Việc bán ngôi nhà đã thu được 500.000 đô la.)
    • The company's realisation from the stock sale was significant. (Số tiền thu được từ việc bán cổ phiếu của công ty rất đáng kể.)
  • Sự hoàn thiện (âm nhạc):

    • The realisation of the unfinished symphony was praised by critics. (Sự hoàn thiện bản giao hưởng chưa hoàn chỉnh đã được các nhà phê bình ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in realisation of": trong quá trình nhận thức hoặc hiện thực hóa.

    • In realisation of the problem, they changed their strategy. (Trong quá trình nhận thức vấn đề, họ đã thay đổi chiến lược.)
  • "come to the realisation": dần dần nhận ra.

    • He came to the realisation that he needed to work harder. (Anh ấy dần nhận ra rằng mình cần phải làm việc chăm chỉ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Realise (động từ): nhận ra, hiểu , hoặc thực hiện.
    • She realised her mistake too late. ( ấy nhận ra lỗi của mình quá muộn.)
  • Realism (danh từ): chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật hoặc triết học).
    • The painting is a perfect example of realism. (Bức tranh một dụ hoàn hảo về chủ nghĩa hiện thực.)
  • Realistic (tính từ): thực tế, thực tiễn.
    • We need a realistic plan. (Chúng ta cần một kế hoạch thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Awareness (sự nhận thức): (Sự nhận thức của anh ấy về rủi ro tăng lên.)
  • Actualisation (sự hiện thực hóa): (Sự hiện thực hóa dự án mất hai năm.)
  • Recognition (sự công nhận, sự nhận ra): ( sự nhận ra ngày càng tăng về vấn đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Realise on: thu được tiền từ (thường dùng trong tài chính).
    • They realised on the sale of their assets. (Họ đã thu được tiền từ việc bán tài sản.)
Thành ngữ liên quan
  • A sudden realisation: một sự nhận thức đột ngột.
    • A sudden realisation hit him that he had left the door open. (Một sự nhận thức đột ngột ập đến với anh ấy rằng mình đã để cửa mở.)
  • Bitter realisation: sự nhận thức đắng cay.
    • The bitter realisation that he had failed was hard to bear. (Sự nhận thức đắng cay rằng mình đã thất bại thật khó chịu đựng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

realisation
The student had a sudden realisation while reading the textbook.