realization
/,riəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thực hiện, sự thực hành: Hành động làm cho một kế hoạch, hy vọng hoặc ý tưởng trở thành hiện thực.
- Sự thấy rõ, sự nhận thức rõ: Khoảnh khắc hoặc quá trình trở nên hoàn toàn nhận biết hoặc hiểu rõ một sự thật, tình huống hoặc ý nghĩa.
- Sự bán (tài sản, cổ phần...): Hành động chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The realization of his dream took many years of hard work. (Sự thực hiện ước mơ của anh ấy đã mất nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- A sudden realization hit her: she had forgotten her keys. (Một sự nhận thức bất ngờ ập đến với cô: cô đã quên chìa khóa.)
- The company announced the realization of its assets to pay off debts. (Công ty thông báo việc bán tài sản để thanh toán các khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To come to the realization that...": Đạt đến sự hiểu biết hoặc nhận thức rằng...
- He came to the realization that he needed to change his lifestyle. (Anh ấy đã nhận ra rằng mình cần thay đổi lối sống.)
- "Full realization": Sự nhận thức đầy đủ, sự thực hiện trọn vẹn.
- The full realization of the project's impact will take time. (Sự nhận thức đầy đủ về tác động của dự án sẽ cần thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Realize (Động từ): Thực hiện; nhận ra.
- She realized her ambition to become a doctor. (Cô ấy đã thực hiện được tham vọng trở thành bác sĩ.)
- I didn't realize how late it was. (Tôi đã không nhận ra là trễ đến thế.)
- Realizable (Tính từ): Có thể thực hiện được, có thể nhận thức được.
- The goals are ambitious but realizable. (Các mục tiêu đầy tham vọng nhưng có thể thực hiện được.)
Từ đồng nghĩa
- Achievement (n): Sự đạt được, thành tựu (đối với nghĩa "sự thực hiện").
- Awareness (n): Sự nhận thức (đối với nghĩa "sự thấy rõ").
- Recognition (n): Sự công nhận, sự nhận ra.
- Sale (n): Việc bán (đối với nghĩa "sự bán tài sản").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "realization". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "realize".)
Thành ngữ liên quan
- "A moment of realization": Khoảnh khắc giác ngộ, khoảnh khắc nhận ra chân lý.
- It was a moment of realization that changed his life. (Đó là một khoảnh khắc giác ngộ đã thay đổi cuộc đời anh ta.)
- "The realization dawns on someone": Sự nhận thức dần dần đến với ai đó.
- The realization slowly dawned on her that she was lost. (Cô ấy dần dần nhận ra rằng mình đã bị lạc.)
danh từ
- sự thực hiện, sự thực hành
- the realization of one's hopessự thực hiện những hy vọng của mình
- sự thấy rõ, sự hiểu rõ, sự nhận thức rõ
- sự bán (tài sản, cổ phần...)