realness

realness

The actor's realness in the role moved the audience.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chân thật, tính thực tế: "realness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thật, không giả tạo, không hư cấu. thường được dùng để nhấn mạnh sự xác thực của một sự vật, hiện tượng, hoặc cảm xúc. - The realness of her emotions was undeniable. (Tính chân thật trong cảm xúc của ấy không thể phủ nhận.)

dụ sử dụng
  • (Bộ phim tài liệu đã nắm bắt được tính thực tế của cuộc sốngcác làng quê.)
  • (Màn trình diễn của anh ấy mang lại cảm giác chân thật cho nhân vật hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "realness" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, âm nhạc, hoặc thời trang để chỉ sự chân thực, không giả tạo.
    • The rapper is praised for the realness in his lyrics. (Rapper đó được khen ngợi tính chân thật trong lời bài hát của anh ấy.)
  • "realness" trong tâm lý học: Đôi khi dùng để mô tả sự nhận thức về thực tại, đối lập với ảo tưởng.
    • The therapist helped him question the realness of his fears. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy đặt câu hỏi về tính thực tế của những nỗi sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Real (adj): thật, thật.
    • This is a real diamond. (Đây một viên kim cương thật.)
  • Reality (n): thực tại, thực tế.
    • We must face reality. (Chúng ta phải đối mặt với thực tế.)
  • Realistic (adj): thực tế, hiện thực.
    • She has a realistic view of the situation. ( ấy cái nhìn thực tế về tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Authenticity: tính xác thực, chân thực.
    • The authenticity of the painting was confirmed. (Tính xác thực của bức tranh đã được xác nhận.)
  • Genuineness: tính chân chính, không giả mạo.
    • His genuineness made him popular. (Sự chân thành của anh ấy khiến anh ấy được yêu mến.)
  • Truthfulness: tính trung thực, sự thật.
    • I doubt the truthfulness of his story. (Tôi nghi ngờ tính trung thực trong câu chuyện của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "realness".)
Thành ngữ liên quan
  • Keep it real: giữ sự chân thật, không giả tạo.
    • In this industry, you have to keep it real to earn respect. (Trong ngành này, bạn phải giữ sự chân thật để nhận được sự tôn trọng.)
  • The real deal: người hoặc vật thực sự, đích thực.
    • That car is the real deal, not a replica. (Chiếc xe đó hàng thật, không phải bản sao.)

Từ gần giống