reliance
/ri'laiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tin cậy, sự tín nhiệm: Trạng thái phụ thuộc hoặc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Nơi nương tựa: Người hoặc vật mà người ta có thể dựa vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His reliance on technology is absolute. (Sự tin cậy của anh ấy vào công nghệ là tuyệt đối.)
- The child's complete reliance on her parents is natural. (Sự phụ thuộc hoàn toàn của đứa trẻ vào cha mẹ là điều tự nhiên.)
- We must reduce our reliance on fossil fuels. (Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place/put reliance on/in/upon someone/something": đặt niềm tin, sự tín nhiệm vào ai/điều gì.
- You can place full reliance on her judgment. (Bạn có thể hoàn toàn tin tưởng vào sự phán đoán của cô ấy.)
- "blind reliance": sự tin tưởng mù quáng.
- Blind reliance on authority can be dangerous. (Sự tin tưởng mù quáng vào quyền lực có thể nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rely (động từ): dựa vào, tin cậy vào.
- You can rely on me. (Bạn có thể tin tưởng vào tôi.)
- Reliant (tính từ): dựa dẫm, phụ thuộc.
- He is heavily reliant on public transport. (Anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào phương tiện giao thông công cộng.)
- Self-reliance (danh từ): sự tự lực, sự dựa vào chính mình.
- Self-reliance is an important virtue. (Sự tự lực là một đức tính quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dependence: sự phụ thuộc.
- Trust: sự tin tưởng.
- Confidence: sự tín nhiệm, lòng tin.
Từ trái nghĩa
- Independence: sự độc lập.
- Distrust: sự nghi ngờ, không tin tưởng.
danh từ
- sự tin cậy, sự tín nhiệm
- to place reliance in (on, uopn) someoentín nhiệm ai
- to put little reliance in somebodykhông tin ở ai lắm
- nơi nương tựa