realpolitik
Danh từ (không đếm được): - Chính trị thực dụng: "realpolitik" chỉ một hệ thống hoặc cách tiếp cận chính trị dựa trên các yếu tố thực tế, lợi ích cụ thể và quyền lực, thay vì dựa trên các nguyên tắc đạo đức, tư tưởng hay lý tưởng. Nó nhấn mạnh việc đưa ra quyết định dựa trên tính khả thi và kết quả thực tiễn, đôi khi chấp nhận những hành động tàn nhẫn hoặc phi đạo đức nếu cần thiết.
- (Cách tiếp cận của nhà ngoại giao đó là chính trị thực dụng thuần túy, tập trung vào các thỏa thuận thương mại thay vì nhân quyền.)
- (Trong thời chiến, chính trị thực dụng thường lấn át các cân nhắc về đạo đức.)
"to practice realpolitik": thực hiện chính trị thực dụng.
- Many leaders practice realpolitik to maintain their country's power. (Nhiều nhà lãnh đạo thực hiện chính trị thực dụng để duy trì quyền lực của đất nước họ.)
"a realpolitik approach": một cách tiếp cận thực dụng.
- The government adopted a realpolitik approach in negotiating with hostile neighbors. (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận thực dụng trong đàm phán với các nước láng giềng thù địch.)
Realpolitiker (danh từ): người theo chủ nghĩa chính trị thực dụng.
- He is a hard-nosed realpolitiker who cares little about ideology. (Anh ta là một người theo chủ nghĩa chính trị thực dụng cứng rắn, ít quan tâm đến tư tưởng.)
Realistic (tính từ): thực tế, thực dụng (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất).
- Her realistic view of the situation prevented disappointment. (Quan điểm thực tế của cô ấy về tình hình đã ngăn chặn sự thất vọng.)
- Pragmatism: chủ nghĩa thực dụng (trong chính trị, thường nhấn mạnh vào hiệu quả hơn là lý tưởng).
- Machiavellianism: chủ nghĩa Machiavelli (một hình thức cực đoan của chính trị thực dụng, sẵn sàng dùng thủ đoạn để đạt mục đích).
- Power politics: chính trị quyền lực (tập trung vào việc sử dụng sức mạnh quân sự hoặc kinh tế).
- "to play realpolitik": thực hiện chính trị thực dụng.
- The superpowers often play realpolitik in global conflicts. (Các siêu cường thường thực hiện chính trị thực dụng trong các xung đột toàn cầu.)
"the end justifies the means": mục đích biện minh cho phương tiện (thường được dùng để mô tả tinh thần của realpolitik).
- In realpolitik, the end justifies the means, no matter how ruthless. (Trong chính trị thực dụng, mục đích biện minh cho phương tiện, bất kể tàn nhẫn đến đâu.)
"cold calculation": tính toán lạnh lùng (chỉ cách suy nghĩ trong realpolitik).
- Realpolitik requires cold calculation of national interests. (Chính trị thực dụng đòi hỏi sự tính toán lạnh lùng về lợi ích quốc gia.)